allegorist

/'æligərist/
Học thuật
Thân thiện
allegorist

An allegorist writes stories where animals represent human virtues and vices.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà ngụ ngôn, nhà phúng dụ: Một người sáng tác, sử dụng hoặc giải thích các tác phẩm văn học, nghệ thuật mang tính ngụ ngôn (allegory). Đây người chuyên tạo ra hoặc phân tích những câu chuyện, hình ảnh trong đó các nhân vật, sự kiện tượng trưng cho những ý tưởng hoặc nguyên trừu tượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • John Bunyan is considered a great allegorist for his work "The Pilgrim's Progress". (John Bunyan được coi một nhà ngụ ngôn vĩ đại nhờ tác phẩm "The Pilgrim's Progress" của ông.)
    • The medieval allegorist interpreted the ancient text as a story about the soul's journey to God. (Nhà phúng dụ thời Trung Cổ đã diễn giải văn bản cổ như một câu chuyện về hành trình của linh hồn tới Chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A skilled allegorist": Một nhà ngụ ngôn tài năng, người khả năng xây dựng các lớp nghĩa tượng trưng phức tạp sâu sắc.
    • Her reputation as a skilled allegorist grew with each novel she published. (Danh tiếng của với tư cách một nhà ngụ ngôn tài năng ngày càng tăng với mỗi cuốn tiểu thuyết xuất bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Allegory (n): Ngụ ngôn, phúng dụ (thể loại hoặc tác phẩm).

    • "Animal Farm" by George Orwell is a famous political allegory. ("Trại Súc Vật" của George Orwell một tác phẩm ngụ ngôn chính trị nổi tiếng.)
  • Allegorical (adj): Mang tính ngụ ngôn, phúng dụ.

    • The painting has an allegorical meaning about the passage of time. (Bức tranh mang một ý nghĩa ngụ ngôn về sự trôi qua của thời gian.)
  • Allegorize (v): Diễn giải theo lối ngụ ngôn, viết theo phong cách ngụ ngôn.

    • Some critics allegorize every detail of the story. (Một số nhà phê bình diễn giải mọi chi tiết của câu chuyện theo lối ngụ ngôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Symbolist: Nhà biểu tượng học (người sử dụng biểu tượng, có thể tương đồng trong một số ngữ cảnh).
  • Fabulist: Người viết truyện ngụ ngôn, truyện thần tiên (thường nhấn mạnh đến truyện đạo đức hoặc hư cấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "allegorist")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "allegorist")

allegorist

An allegorist writes stories where animals represent human virtues and vices.

danh từ
  1. nhà ngụ ngôn, nhà phúng dụ