allelomorph
Định nghĩa
Danh từ: (di truyền học) một trong các dạng thay thế của cùng một gen, nằm ở cùng một vị trí (locus) trên nhiễm sắc thể tương đồng, quy định các biến thể khác nhau của cùng một tính trạng.
Ví dụ sử dụng
- (Mỗi alen quy định một màu mắt khác nhau, như nâu hoặc xanh.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu sự tương tác giữa các alen để hiểu rõ hơn về di truyền bệnh tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dominant allelomorph": alen trội – dạng alen có khả năng biểu hiện tính trạng ngay cả khi chỉ có một bản sao.
- The dominant allelomorph for brown eyes masks the recessive one for blue eyes. (Alen trội quy định mắt nâu lấn át alen lặn quy định mắt xanh.)
- "recessive allelomorph": alen lặn – dạng alen chỉ biểu hiện tính trạng khi có hai bản sao giống nhau.
- A recessive allelomorph for cystic fibrosis must be inherited from both parents. (Một alen lặn gây xơ nang phải được di truyền từ cả bố và mẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Allele (danh từ): dạng viết tắt phổ biến hơn của "allelomorph", mang cùng nghĩa.
- Each allele occupies the same locus on homologous chromosomes. (Mỗi alen chiếm cùng một locus trên các nhiễm sắc thể tương đồng.)
- Allelomorphic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến alen.
- The allelomorphic relationship determines the inheritance pattern. (Mối quan hệ alen quyết định kiểu di truyền.)
Từ đồng nghĩa
- Gene variant: biến thể gen.
- Genetic alternative: dạng thay thế di truyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến liên quan trực tiếp đến "allelomorph")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "allelomorph")