allergologie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dị ứng học: Một chuyên ngành y học nghiên cứu về các bệnh dị ứng, bao gồm nguyên nhân, cơ chế, chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa các phản ứng dị ứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'allergologie est une spécialité médicale en plein développement. (Dị ứng học là một chuyên ngành y học đang phát triển mạnh.)
- Il consulte un médecin spécialisé en allergologie. (Anh ấy đi khám một bác sĩ chuyên khoa dị ứng học.)
- Un service d'allergologie a ouvert à l'hôpital. (Một khoa dị ứng học đã được mở tại bệnh viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cabinet d'allergologie": phòng khám dị ứng học.
- Elle a pris rendez-vous dans un cabinet d'allergologie. (Cô ấy đã đặt lịch hẹn tại một phòng khám dị ứng học.)
"Congrès d'allergologie": hội nghị, đại hội về dị ứng học.
- Ce chercheur présentera ses travaux lors d'un congrès international d'allergologie. (Nhà nghiên cứu này sẽ trình bày công trình của mình tại một đại hội dị ứng học quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
Allergologue (n.m./n.f.): bác sĩ chuyên khoa dị ứng, nhà dị ứng học.
- L'allergologue a prescrit des tests cutanés. (Bác sĩ chuyên khoa dị ứng đã chỉ định làm các xét nghiệm da liễu.)
Allergique (adj): thuộc về dị ứng, bị dị ứng.
- Une réaction allergique. (Một phản ứng dị ứng.)
Allergie (n.f.): bệnh dị ứng, sự dị ứng.
- Une allergie aux pollens. (Dị ứng với phấn hoa.)
Từ đồng nghĩa
- Immunologie clinique (spécialisée dans les allergies): miễn dịch học lâm sàng (chuyên về các bệnh dị ứng). (Đây là một tên gọi chuyên môn rộng hơn có thể bao hàm lĩnh vực này.)
Các cụm từ liên quan
Spécialiste en allergologie: chuyên gia về dị ứng học.
- Il est devenu spécialiste en allergologie après sa formation. (Ông ấy đã trở thành chuyên gia về dị ứng học sau khóa đào tạo.)
Traitement en allergologie: điều trị trong dị ứng học.
- Les traitements en allergologie ont beaucoup progressé. (Các phương pháp điều trị trong dị ứng học đã tiến bộ rất nhiều.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "allergologie" do tính chất chuyên môn của từ này.)
danh từ giống cái
- (y học) dị ứng học