allergène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Dị ứng nguyên: Chất có khả năng gây ra phản ứng dị ứng (phản ứng quá mức của hệ miễn dịch) ở những người nhạy cảm. Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất của từ này.
- Chất gây dị ứng: Cách gọi khác, dễ hiểu hơn, cho các chất như phấn hoa, bụi, lông động vật, một số loại thực phẩm (đậu phộng, hải sản), hoặc thành phần hóa học.
Tính từ:
- Sinh dị ứng: Có tính chất gây ra hoặc liên quan đến việc gây ra phản ứng dị ứng. Cách dùng này ít phổ biến hơn so với danh từ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le pollen est un allergène courant. (Phấn hoa là một dị ứng nguyên phổ biến.)
- Cette liste d'ingrédients signale la présence d'allergènes potentiels. (Danh sách thành phần này cảnh báo về sự hiện diện của các chất gây dị ứng tiềm ẩn.)
- Les acariens sont des allergènes puissants. (Bọ bụi nhà là những dị ứng nguyên mạnh.)
Tính từ:
- Une substance allergène. (Một chất sinh dị ứng.)
- Le pouvoir allergène de certains aliments. (Khả năng sinh dị ứng của một số loại thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học và dị ứng học: Thuật ngữ chuyên môn để chỉ bất kỳ tác nhân nào (thường là protein) có thể kích hoạt phản ứng IgE và gây ra các triệu chứng dị ứng như sốt cỏ khô, hen suyễn, chàm, hoặc sốc phản vệ.
- Trong ghi nhãn thực phẩm: Từ khóa quan trọng. Các quy định (như ở EU) yêu cầu phải liệt kê rõ các chất allergènes chính trên bao bì sản phẩm để bảo vệ người tiêu dùng.
Biến thể và từ gần giống
- Allergénique (tính từ): Có nghĩa tương tự như tính từ "allergène" (sinh dị ứng), dùng trong ngữ cảnh chuyên môn hơn.
- Une réaction allergénique. (Một phản ứng sinh dị ứng.)
- Allergie (danh từ giống cái): Dị ứng - là tình trạng bệnh lý do allergène gây ra.
- Une allergie aux noix. (Dị ứng với các loại hạt.)
- Allergique (tính từ): Dị ứng (dùng cho người).
- Je suis allergique aux chats. (Tôi bị dị ứng với mèo.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: (chất gây dị ứng), (kháng nguyên - trong ngữ cảnh chuyên môn, chỉ chất lạ kích thích phản ứng miễn dịch).
- Tính từ: (có tính gây dị ứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ/tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ giống đực
- (y học) dị ứng nguyên