alleyway

alleyway

A cat walks cautiously down the dark alleyway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngõ hẻm, đường hẻm: Một con đường hoặc lối đi hẹp, thường nằm giữa hoặc phía sau các tòa nhà, tường hoặc hàng ràohai bên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The shortcut through the dark alleyway saved us ten minutes. (Lối tắt qua ngõ hẻm tối đã giúp chúng tôi tiết kiệm mười phút.)
    • They heard footsteps echoing in the empty alleyway. (Họ nghe thấy tiếng bước chân vang vọng trong con hẻm vắng.)
    • The delivery truck is too wide to fit down that narrow alleyway. (Chiếc xe tải giao hàng quá rộng để có thể đi vào con hẻm chật hẹp đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blind alleyway": ngõ cụt, hẻm cụt (nghĩa đen nghĩa bóng).
    • The investigation led them down a blind alleyway. (Cuộc điều tra đã dẫn họ vào một ngõ cụt.)
  • "back alleyway": hẻm sau, thường gợi ý một nơi khuất tầm nhìn hoặc có thể liên quan đến các hoạt động mờ ám.
    • The meeting was arranged in a back alleyway. (Cuộc gặp được sắp xếp trong một con hẻm phía sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Alley (n): Từ rút gọn thông dụng của "alleyway", cùng nghĩa (ngõ, hẻm).
    • We used to play baseball in the alley. (Chúng tôi từng chơi bóng chày trong con hẻm.)
  • Passageway (n): Lối đi, hành lang (có thể mái che hoặc bên trong tòa nhà).
  • Lane (n): Làn đường, đường nhỏ (thường dùng cho đường giao thông nhỏ hơn một con phố).
Từ đồng nghĩa
  • Backstreet: Phố nhỏ, đường phụ, thường ít người qua lại.
  • Byway: Đường nhỏ, đường phụ.
  • Path: Lối mòn, đường nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "alleyway")

Thành ngữ liên quan
  • Right up one's alley: Rất phù hợp với sở thích hoặc khả năng của ai đó.
    • A puzzle like this is right up my alley. (Một câu đố như thế này rất hợp sở trường của tôi.)
  • Blind alley: Ngõ cụt (nghĩa bóng: một hướng đi hoặc phương pháp không dẫn đến kết quả).
    • That line of research turned out to be a blind alley. (Hướng nghiên cứu đó hóa ra một ngõ cụt.)

Từ đồng nghĩa