alley
/'æli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngõ, đường đi hẹp, lối đi: Một con đường hoặc lối đi hẹp, thường nằm giữa các tòa nhà hoặc bức tường.
- Lối đi có cây: Một con đường hoặc lối đi trong công viên hoặc khu vườn, thường được trồng cây hai bên.
- Đường băng (trong môn bowling): Một làn đường dài, hẹp và bằng phẳng trong một sân bowling, nơi người chơi lăn bóng về phía các pin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The children played in the narrow alley behind the houses. (Bọn trẻ chơi trong con ngõ hẹp phía sau những ngôi nhà.)
- We walked down a beautiful tree-lined alley in the park. (Chúng tôi đi bộ xuống một lối đi có cây xanh đẹp đẽ trong công viên.)
- He rolled the ball perfectly down the alley and got a strike. (Anh ấy lăn quả bóng hoàn hảo xuống đường băng và đạt được một cú strike.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be up/down one's alley": (thành ngữ) phù hợp với sở thích, kỹ năng hoặc kiến thức của ai đó.
- Graphic design is right up my alley. (Thiết kế đồ họa rất phù hợp với sở trường của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Alleyway (n): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là ngõ hẻm, lối đi hẹp.
- The fire escape looked down into a dark alleyway. (Cầu thang thoát hiểm nhìn xuống một con hẻm tối.)
Blind alley (n): Ngõ cụt; (nghĩa bóng) một hướng đi hoặc phương pháp không dẫn đến kết quả.
- That line of research turned out to be a blind alley. (Hướng nghiên cứu đó hóa ra là một ngõ cụt.)
Từ đồng nghĩa
- Lane: Làn đường, lối đi nhỏ.
- Passageway: Lối đi, hành lang.
- Path: Lối mòn, đường đi.
Thành ngữ liên quan
- Right up/down one's alley: Rất phù hợp với khả năng hoặc sở thích của ai (như đã giải thích ở mục nâng cao).
danh từ+ Cách viết khác : (alleyway)
- ngõ, đường đi, lối đi (giữa các dãy nhà); ngõ hẻm, phố hẻm
- lối đi có cây, đường đi có trồng cây (trong công viên...); hành lang (trong rừng)
- bãi đánh ki
danh từ
- hòn bi (bằng đá thạch cao) ((cũng) ally)