alliable

Học thuật
Thân thiện
alliable

On peut mélanger le sucre avec l'eau car il est alliable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể liên kết: Chỉ tính chất của một thứ có thể được kết nối, gắn bó hoặc hợp tác với một thứ khác.
    • thể kết hợp: Chỉ khả năng có thể phối hợp, kết hợp lại với nhau để tạo thành một tổng thể hoặc để cùng hoạt động.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ces deux théories sont-elles alliables ? (Haithuyết nàythể kết hợp được không?)
    • Des matériaux alliables pour créer un nouvel alliage. (Những vật liệu có thể liên kết để tạo ra một hợp kim mới.)
    • Ils cherchent des partenaires alliables pour ce projet. (Họ đang tìm kiếm những đối tác có thể liên kết cho dự án này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Idées alliables": Những ý tưởngthể kết hợp.

    • Leurs propositions sont alliables pour former une stratégie complète. (Những đề xuất của họthể kết hợp để tạo thành một chiến lược toàn diện.)
  • "Forces alliables": Các lực lượng có thể liên minh.

    • Dans cette situation, toutes les forces alliables doivent s'unir. (Trong tình huống này, tất cả các lực lượng có thể liên minh phải đoàn kết lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Allier (động từ): liên kết, kết hợp, liên minh.

    • Allier la théorie à la pratique. (Kết hợpthuyết với thực hành.)
  • Alliance (danh từ): sự liên minh, liên kết.

    • Une alliance stratégique entre deux entreprises. (Một liên minh chiến lược giữa hai doanh nghiệp.)
  • Allié, alliée (tính từ/danh từ): được liên kết, đồng minh.

    • Les pays alliés. (Các nước đồng minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Combinable: có thể kết hợp.
  • Associable: có thể liên kết, có thể kết hợp.
  • Fusionnable: có thể hợp nhất, có thể sáp nhập.
Từ trái nghĩa
  • Incompatible: không tương thích, không thể kết hợp.
  • Inalliables: không thể liên kết (từ hiếm gặp, trực tiếp đối lập).
  • Antagonistes: đối kháng, đối lập.
alliable

On peut mélanger le sucre avec l'eau car il est alliable.

tính từ
  1. có thể liên kết, có thể kết hợp

Từ gần giống