allocentriste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hướng ngoại, lấy người khác làm trung tâm: Chỉ một xu hướng tâm lý hoặc thái độ sống trong đó cá nhân đặt nhu cầu, quan điểm và lợi ích của người khác lên trên hoặc ngang bằng với bản thân mình. Người có tính cách này thường có sự đồng cảm cao và chú trọng đến mối quan hệ tập thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle a une personnalité très allocentriste, toujours prête à aider les autres. (Cô ấy có một tính cách rất hướng ngoại/lấy người khác làm trung tâm, luôn sẵn sàng giúp đỡ mọi người.)
- Une approche allocentriste est souvent valorisée dans les cultures collectivistes. (Một cách tiếp cận lấy người khác làm trung tâm thường được coi trọng trong các nền văn hóa tập thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ tâm lý học/xã hội học: "Allocentriste" thường được sử dụng như một thuật ngữ chuyên môn, đối lập với "égocentriste" (ích kỷ, lấy bản thân làm trung tâm), để phân tích các khía cạnh văn hóa hoặc cá tính.
- Ce modèle psychologique distingue les individus allocentristes des individus idiocentristes. (Mô hình tâm lý này phân biệt các cá nhân lấy người khác làm trung tâm với các cá nhân lấy bản thân làm trung tâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Allocentrisme (danh từ): Chủ nghĩa lấy người khác làm trung tâm, khuynh hướng hướng ngoại.
- L'allocentrisme est un concept important en psychologie interculturelle. (Chủ nghĩa lấy người khác làm trung tâm là một khái niệm quan trọng trong tâm lý học liên văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Altruiste: Vị tha, quan tâm đến người khác.
- Tourné vers les autres: Hướng về người khác.
- Sociocentrique: Lấy xã hội làm trung tâm (nghĩa gần, nhưng nhấn mạnh vào nhóm hơn là cá nhân cụ thể).
Từ trái nghĩa
- Égocentriste: Ích kỷ, lấy bản thân làm trung tâm.
- Individualiste: Chủ nghĩa cá nhân.
- Idiocentrique: (Thuật ngữ) Lấy bản thân/cá nhân làm trung tâm.
tính từ
- xem allocentrisme