allocutaire

Học thuật
Thân thiện
allocutaire

L'allocutaire écoute attentivement le discours.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đối thoại: Người tham gia vào một cuộc trò chuyện, người lời nói được hướng tới. Từ này thường được sử dụng trong ngôn ngữ học phân tích diễn ngôn để chỉ người nghe hoặc người tiếp nhận trực tiếp lời nói trong một tình huống giao tiếp cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dans un dialogue, il est important de bien comprendre son allocutaire. (Trong một cuộc đối thoại, việc hiểu người đối thoại của mìnhrất quan trọng.)
    • Le locuteur s'adapte souvent au niveau de connaissance de son allocutaire. (Người nói thường điều chỉnh theo trình độ hiểu biết của người đối thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích ngôn ngữ học, "allocutaire" là một thuật ngữ kỹ thuật để phân biệt với "locuteur" (người nói). nhấn mạnh vai trò của người tiếp nhận trong quá trình giao tiếp.
    • La théorie de l'énonciation distingue clairement le locuteur de l'allocutaire. (Lý thuyết về phát ngôn phân biệt rõ ràng người nói người đối thoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Locuteur (danh từ): người nói, người phát ngôn.
  • Interlocuteur (danh từ): người đối thoại (nghĩa rộng thông dụng hơn, có thể chỉ cả người nói lẫn người nghe trong một cuộc trò chuyện).
Từ đồng nghĩa
  • Interlocuteur: người đối thoại.
  • Destinataire: người nhận (thường dùng cho thư từ, thông điệp).
  • Auditeur: thính giả, người nghe.
allocutaire

L'allocutaire écoute attentivement le discours.

danh từ
  1. người đối thoại

Từ gần giống