allodial

Học thuật
Thân thiện
allodial

Le seigneur possède une terre allodiale.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) quyền sở hữu tự do tuyệt đối: "allodial" mô tả một loại quyền sở hữu đất đai hoặc tài sản hoàn toàn tự do, không phụ thuộc vào bất kỳ chủ thể hay cấp quyền lực cao hơn nào (như lãnh chúa phong kiến). Người sở hữu toàn quyền sử dụng, chuyển nhượng không có nghĩa vụ phong kiến đi kèm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un bien allodial est libre de toute redevance seigneuriale. (Một tài sản allodial thì không phải chịu bất kỳ khoản thuế phong kiến nào.)
    • La propriété allodiale était rare au Moyen Âge. (Quyền sở hữu allodial rất hiếm thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Terre allodiale": đất đai thuộc quyền sở hữu tự do tuyệt đối.
    • Il possédait une terre allodiale héritée de ses ancêtres. (Ông ta sở hữu một mảnh đất allodial được thừa kế từ tổ tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Alleu (danh từ giống đực): từ gốc của "allodial", chỉ chính mảnh đất hoặc tài sản được sở hữu một cách tự do tuyệt đối.
    • Il tenait cette terre en alleu. (Ông ta sở hữu mảnh đất này như một alleu.)
Từ đồng nghĩa
  • Libre (tự do): có thể dùng trong ngữ cảnh chung về sự tự do, nhưng không mang sắc thái phápchuyên biệt về quyền sở hữu như "allodial".
  • Plein propriétaire (chủ sở hữu toàn quyền): nhấn mạnh vào quyền của người sở hữu, có thể áp dụng trong các hệ thống pháp luật hiện đại.
Từ trái nghĩa
  • Féodal (phong kiến): liên quan đến chế độ phong kiến, nơi quyền sở hữu thường bị ràng buộc bởi các nghĩa vụ với lãnh chúa.
  • Censif (chịu thuế): mô tả đất đai phải nộp thuế (cens) cho lãnh chúa.
  • Tenure (thái ấp): quyền sở hữu hoặc sử dụng đất đai dưới sự cấp phát kiểm soát của một chủ thể cao hơn.
allodial

Le seigneur possède une terre allodiale.

tính từ
  1. xem alleu