allodium

/ə'loudjəm/
Học thuật
Thân thiện
allodium

A noble family lives on their allodium, free from feudal taxes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thái ấp, thái ấp không phải nộp thuế (thời phong kiến): "Allodium" một thuật ngữ pháp lịch sử chỉ một vùng đất hoặc tài sản được sở hữu hoàn toàn, không phải chịu bất kỳ nghĩa vụ phong kiến nào như nộp thuế, cống nạp hoặc phục vụ quân sự cho một lãnh chúa cấp trên. Quyền sở hữu này tuyệt đối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nobleman held his estate as an allodium, free from any obligations to the king. (Viên quý tộc sở hữu điền trang của mình như một thái ấp, không phải chịu bất kỳ nghĩa vụ nào với nhà vua.)
    • In some regions, allodium was rare, as most land was held under feudal tenure. (Ở một số vùng, thái ấp rất hiếm hầu hết đất đai đều được nắm giữ theo chế độ phong kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Allodial title": Quyền sở hữu tuyệt đối, không bị ràng buộc bởi bất kỳ chủ thể nào khác.
    • He researched whether his property deed represented a true allodial title. (Anh ấy đã nghiên cứu xem giấy chứng nhận quyền sở hữu tài sản của mình đại diện cho một quyền sở hữu tuyệt đối thực sự hay không.)
Biến thể từ gần giống
  • Allodial (tính từ): thuộc về hoặc đặc tính của thái ấp.
    • Allodial land was a symbol of ultimate independence in the feudal system. (Đất thái ấp biểu tượng của sự độc lập tối cao trong chế độ phong kiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Freehold: quyền sở hữu tuyệt đối (thuật ngữ hiện đại hơn, thường được dùng để so sánh).
  • Absolute ownership: quyền sở hữu tuyệt đối.
Từ trái nghĩa
  • Feudal tenure: quyền sở hữu phong kiến (có nghĩa vụ với lãnh chúa).
  • Fief: lãnh địa phong kiến.
allodium

A noble family lives on their allodium, free from feudal taxes.

danh từ
  1. thái ấp, thái ấp không phải nộp thuế (thời phong kiến)