allogeneic

Học thuật
Thân thiện
allogeneic

A patient receives an allogeneic bone marrow transplant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dị sinh, không cùng nguồn gốc di truyền: Dùng để mô tả các tế bào, hoặc cơ quan được lấy từ một cá thể này để cấy ghép cho một cá thể khác cùng loài, nhưng sự khác biệt về mặt di truyền.
    • Không tương thích miễn dịch: sự khác biệt di truyền, các tế bào hoặc "allogeneic" thường bị hệ miễn dịch của người nhận nhận diện "vật lạ" có thể bị đào thải.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient received an allogeneic bone marrow transplant from his sister. (Bệnh nhân đã được ghép tủy xương dị sinh từ chị gái của mình.)
    • An allogeneic stem cell transplant carries a risk of graft-versus-host disease. (Ghép tế bào gốc dị sinh mang theo nguy bệnh mảnh ghép chống lại vật chủ.)
    • The success of an allogeneic transplant depends on the degree of genetic match between donor and recipient. (Sự thành công của một ca cấy ghép dị sinh phụ thuộc vào mức độ phù hợp di truyền giữa người hiến người nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Allogeneic transplantation" (Ghép dị sinh): Một thủ thuật y tế trong đó các tế bào, hoặc cơ quan từ một người hiến tặng được cấy ghép vào một người nhận khác (cùng loài).
    • "Allogeneic transplantation" is a common treatment for certain types of leukemia. (Ghép dị sinh phương pháp điều trị phổ biến cho một số loại bệnh bạch cầu.)
  • "Allogeneic immune response" (Đáp ứng miễn dịch dị sinh): Phản ứng của hệ thống miễn dịch chống lại các tế bào hoặc dị sinh.
    • Suppressing the allogeneic immune response is crucial to prevent organ rejection. (Ức chế đáp ứng miễn dịch dị sinh rất quan trọng để ngăn ngừa thải ghép cơ quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Allograft (Danh từ): Mảnh ghép dị sinh; chỉ chính hoặc cơ quan được cấy ghép từ người hiến sang người nhận cùng loài.
    • The surgeon performed a corneal allograft. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một ca ghép giác mạc dị sinh.)
  • Syngeneic (Tính từ): Đồng sinh, cùng nguồn gốc di truyền; mô tả việc cấy ghép giữa các cá thể bộ gen giống hệt nhau (như cặp song sinh cùng trứng).
  • Autologous (Tính từ): Tự thân; mô tả việc sử dụng tế bào, của chính bệnh nhân cho chính họ ( dụ: ghép tủy tự thân).
Từ đồng nghĩa
  • Homologous (trong một số ngữ cảnh y sinh học cụ thể): nguồn gốc từ cùng một loài nhưng khác cá thể.
  • Non-self (trong ngữ cảnh miễn dịch học): Không phải của bản thân, được hệ miễn dịch nhận diện vật lạ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "allogeneic" do đây một thuật ngữ chuyên môn.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "allogeneic" do đây một thuật ngữ chuyên ngành y sinh học.)

allogeneic

A patient receives an allogeneic bone marrow transplant.

Adjective
  1. dị sinh, thuộc alen lặn, gen đẳng vị lặn; biểu hiện hay liên quan tới tế bào hay các cá thể thuộc cùng một loài nhưng khác về mặt di truyền học vậy mà không tương thích về mặt miễn dịch)