allograft

allograft

A surgeon carefully places an allograft during a transplant procedure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mảnh ghép đồng loài: "allograft" chỉ một hoặc cơ quan được cấy ghép từ một người hiến tặng thuộc cùng loài nhưng cấu trúc di truyền khác. Hệ miễn dịch của người nhận phải bị ức chế để ngăn ngừa sự đào thải mảnh ghép.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient received an allograft from a living donor. (Bệnh nhân đã nhận một mảnh ghép đồng loài từ một người hiến tặng còn sống.)
    • Allografts are commonly used in kidney and heart transplants. (Các mảnh ghép đồng loài thường được sử dụng trong cấy ghép thận tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Allograft rejection": phản ứng đào thải mảnh ghép đồng loài.

    • Immunosuppressive drugs are required to prevent allograft rejection. (Thuốc ức chế miễn dịch cần thiết để ngăn ngừa phản ứng đào thải mảnh ghép đồng loài.)
  • "Allograft survival": thời gian tồn tại của mảnh ghép đồng loài trong cơ thể người nhận.

    • Advances in medicine have significantly improved allograft survival rates. (Những tiến bộ trong y học đã cải thiện đáng kể tỷ lệ tồn tại của mảnh ghép đồng loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Allografting (danh từ): quá trình thực hiện cấy ghép đồng loài.

    • Allografting involves matching donor and recipient tissue types. (Cấy ghép đồng loài bao gồm việc đối chiếu loại giữa người hiến người nhận.)
  • Allograft donor (danh từ): người hiến mảnh ghép đồng loài.

    • The allograft donor must be of the same species as the recipient. (Người hiến mảnh ghép đồng loài phải thuộc cùng loài với người nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Homograft: cũng chỉ mảnh ghép đồng loài, nhưng ít phổ biến hơn trong y học hiện đại.
    • The term 'homograft' is sometimes used interchangeably with allograft. (Thuật ngữ 'homograft' đôi khi được dùng thay thế cho allograft.)
Các cụm từ liên quan
  • Allograft transplant: ca cấy ghép sử dụng mảnh ghép đồng loài.
    • The allograft transplant was successful after careful tissue matching. (Ca cấy ghép mảnh ghép đồng loài đã thành công sau khi đối chiếu cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến "allograft" thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ hàng ngày.