allographic

Học thuật
Thân thiện
allographic

The signature on the document is allographic, not autographic.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc hoặc liên quan tới biến thể của chữ cái: "Allographic" mô tả những đặc điểm liên quan đến các hình thức viết khác nhau của cùng một chữ cái hoặc tự, thường do phong cách cá nhân, kiểu chữ hoặc ngữ cảnh quyết định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The difference between printed 'a' and handwritten 'a' is an allographic variation. (Sự khác biệt giữa chữ 'a' in chữ 'a' viết tay một biến thể allographic.)
    • Studying allographic features helps in handwriting analysis. (Việc nghiên cứu các đặc điểm allographic hỗ trợ trong phân tích chữ viết tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học khoa học nhận thức: Thuật ngữ này thường được dùng để thảo luận về cách bộ não nhận diện các hình dạng khác nhau của cùng một tự giống nhau.
    • The cognitive process involves normalizing allographic forms to a single abstract letter identity. (Quá trình nhận thức bao gồm việc chuẩn hóa các dạng thức allographic về một danh tính chữ cái trừu tượng duy nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Allograph (danh từ): Biến thể của một chữ cái hoặc tự.
    • The letter 'g' has several common allographs in different typefaces. (Chữ cái 'g' một số allograph phổ biến trong các phông chữ khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Glyphic (thuộc về hình chạm, chữ khắc): Có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn về hình dạng tự.
  • Graphic variant (biến thể đồ họa): Cụm từ mô tả gần nghĩa.
allographic

The signature on the document is allographic, not autographic.

Adjective
  1. thuộc hoặc liên quan tới biến thể của chữ cái

Từ gần giống