allomerism

/ə'lɔmərizm/
Học thuật
Thân thiện
allomerism

A chemist observes allomerism in two different mineral samples.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Chemistry - Hóa học):
    • Hiện tượng dị hợp: "Allomerism" hiện tượng trong đó các chất thành phần hóa học khác nhau nhưng lại cùng một dạng cấu trúc tinh thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The study of mineral allomerism helps geologists understand how different elements can occupy the same positions in a crystal lattice. (Việc nghiên cứu hiện tượng dị hợpkhoáng vật giúp các nhà địa chất hiểu cách các nguyên tố khác nhau có thể chiếm cùng vị trí trong mạng tinh thể.)
    • Allomerism is an important concept in solid-state chemistry. (Dị hợp một khái niệm quan trọng trong hóa học chất rắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exhibit allomerism": thể hiện tính dị hợp.
    • Certain mineral series exhibit allomerism, allowing for a range of chemical compositions within the same crystal structure. (Một số dãy khoáng vật thể hiện tính dị hợp, cho phép một dải thành phần hóa học khác nhau trong cùng một cấu trúc tinh thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Allomeric (adj): thuộc về hiện tượng dị hợp.
    • The allomeric properties of the samples were analyzed. (Các tính chất dị hợp của các mẫu đã được phân tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Isomorphism (đồng hình): Một khái niệm liên quan, chỉ các chất cấu trúc tinh thể giống nhau. Tuy nhiên, "allomerism" nhấn mạnh cụ thể đến sự biến đổi thành phần hóa học.
allomerism

A chemist observes allomerism in two different mineral samples.

danh từ
  1. tính chất khác