allomorph

allomorph

The student studies the allomorphs of the plural morpheme.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):

    • Dạng biến thể của một hình vị (morpheme): "allomorph" một trong nhiều dạng phát âm khác nhau của cùng một hình vị. Các dạng này xuất hiện trong các ngữ cảnh ngữ âm cụ thể không làm thay đổi nghĩa của hình vị gốc.
  2. Danh từ (Hóa học):

    • Dạng tinh thể khác nhau của cùng một hợp chất hóa học: "allomorph" chỉ các dạng kết tinh khác nhau của một chất, cùng thành phần hóa học nhưng cấu trúc tinh thể khác biệt.
dụ sử dụng
  • Ngôn ngữ học:

    • The final sounds of "bets" and "beds" are allomorphs of the English plural morpheme. (Các âm cuối của "bets" "beds" các allomorph của hình vị số nhiều trong tiếng Anh.)
    • "Oxen" uses a different allomorph (-en) for the plural form. ("Oxen" sử dụng một allomorph khác (-en) cho dạng số nhiều.)
  • Hóa học:

    • Calcium carbonate occurs in the allomorphs calcite and aragonite. (Canxi cacbonat tồn tại dưới các allomorph canxit aragonit.)
    • Diamond and graphite are allomorphs of carbon. (Kim cương than chì các allomorph của cacbon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: "allomorph" thường được thảo luận trong bối cảnh hình thái học (morphology) âm vị học (phonology). dụ, hình vị số nhiều "-s" trong tiếng Anh ba allomorph: /s/ (cats), /z/ (dogs), /ɪz/ (horses).

    • The distribution of allomorphs is often rule-governed by the phonological environment. (Sự phân bố của các allomorph thường chịu sự chi phối của quy tắc dựa trên môi trường ngữ âm.)
  • Trong hóa học: "allomorph" còn được gọi là "dạng thù hình" (polymorph). Sự khác biệt về cấu trúc tinh thể ảnh hưởng đến tính chất vật hóa học của chất.

    • The stability of allomorphs depends on temperature and pressure conditions. (Độ ổn định của các allomorph phụ thuộc vào điều kiện nhiệt độ áp suất.)
Biến thể từ gần giống
  • Allomorphic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến allomorph.

    • The allomorphic variation of the plural suffix is predictable. (Sự biến thể allomorphic của hậu tố số nhiều có thể dự đoán được.)
  • Morpheme (danh từ): hình vị, đơn vị nhỏ nhất có nghĩa trong ngôn ngữ.

    • A morpheme can have multiple allomorphs. (Một hình vị có thể nhiều allomorph.)
Từ đồng nghĩa
  • Dạng thù hình (trong hóa học): đồng nghĩa với "allomorph" khi nói về các dạng tinh thể.

    • Kim cương than chì các dạng thù hình của cacbon. (Diamond and graphite are allomorphs of carbon.)
  • Biến thể hình vị (trong ngôn ngữ học): một cách diễn đạt khác cho "allomorph".

    • Các biến thể hình vị của hậu tố quá khứ "-ed" bao gồm /d/, /t/, /ɪd/. (The allomorphs of the past tense suffix "-ed" include /d/, /t/, and /ɪd/.)
Các cụm từ liên quan
  • Allomorphic variation: biến thể allomorphic, chỉ sự thay đổi về dạng của một hình vị.

    • Allomorphic variation is common in irregular verbs. (Biến thể allomorphic phổ biếncác động từ bất quy tắc.)
  • Allomorphic distribution: sự phân bố allomorphic, mô tả các quy tắc ngữ âm quyết định allomorph nào được sử dụng.

    • The allomorphic distribution of the plural morpheme follows voicing assimilation. (Sự phân bố allomorphic của hình vị số nhiều tuân theo quy tắc đồng hóa về thanh.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "allomorph" do đây thuật ngữ chuyên ngành.)