allomorphic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Ngôn ngữ học):
- Liên quan đến tha âm vị (allomorph): Chỉ tính chất của các dạng thức ngữ âm khác nhau của cùng một hình vị (morpheme). Ví dụ, các cách phát âm khác nhau của hình vị số nhiều "-s" trong tiếng Anh (/s/, /z/, /ɪz/).
- Liên quan đến âm đồng vị: Một cách gọi khác cho khái niệm trên.
Tính từ (Sinh học):
- Liên quan đến dị hình: Chỉ sự biến đổi về hình thái, cấu trúc hoặc tính chất hóa học của cùng một hợp chất hoặc loài trong những điều kiện khác nhau.
Ví dụ sử dụng
Trong ngôn ngữ học:
- The /s/, /z/, and /ɪz/ sounds are allomorphic variants of the English plural morpheme. (Các âm /s/, /z/ và /ɪz/ là các biến thể tha âm vị của hình vị số nhiều trong tiếng Anh.)
- Studying allomorphic changes helps understand word formation rules. (Nghiên cứu các thay đổi liên quan đến tha âm vị giúp hiểu các quy tắc cấu tạo từ.)
Trong sinh học/khoa học:
- Calcium carbonate exhibits allomorphic forms such as calcite and aragonite. (Canxi cacbonat thể hiện các dạng dị hình như canxit và aragonit.)
- The allomorphic properties of the mineral were analyzed in the lab. (Các tính chất dị hình của khoáng vật đã được phân tích trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Allomorphic variation": Sự biến đổi tha âm vị (ngôn ngữ học) hoặc sự biến đổi dị hình (sinh học).
- The research paper focuses on the allomorphic variation of verb endings in Old English. (Bài nghiên cứu tập trung vào sự biến đổi tha âm vị của các kết thúc động từ trong tiếng Anh cổ.)
"Allomorphic relationship": Mối quan hệ tha âm vị/dị hình.
- There is a clear allomorphic relationship between these two crystal structures. (Có một mối quan hệ dị hình rõ ràng giữa hai cấu trúc tinh thể này.)
Biến thể và từ gần giống
Allomorph (Danh từ):
- (Ngôn ngữ học) Tha âm vị, âm đồng vị: Một trong các dạng ngữ âm cụ thể của một hình vị.
- "-ed" in "walked" (/t/) and "played" (/d/) are allomorphs of the past tense morpheme. ("-ed" trong "walked" (/t/) và "played" (/d/) là các tha âm vị của hình vị thì quá khứ.)
- (Sinh học/Hóa học) Dạng dị hình: Một dạng cấu trúc khác của cùng một chất.
- Diamond and graphite are allomorphs of carbon. (Kim cương và than chì là các dạng dị hình của cacbon.)
Allomorphism (Danh từ): Hiện tượng tha âm vị (ngôn ngữ học); hiện tượng dị hình (sinh học/khoa học).
Từ đồng nghĩa
- (Ngôn ngữ học): Morphophonemic (liên quan đến hình vị - âm vị).
- (Sinh học): Polymorphic (đa hình) -
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "allomorphic".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "allomorphic".
Adjective
- (ngôn ngữ học) liên quan tới tha âm vị, âm đồng vị
- (sinh học) liên quan tới dị hình