allopathique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về phép chữa bệnh đối trị (allopathie): "allopathique" là tính từ mô tả những gì liên quan đến phương pháp y học thông thường, sử dụng các chất hoặc phương pháp điều trị để tạo ra các hiệu ứng trong cơ thể đối lập hoặc khác biệt với các triệu chứng của bệnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La médecine allopathique est la forme de soins de santé la plus répandue. (Y học đối trị là hình thức chăm sóc sức khỏe phổ biến nhất.)
- Il suit un traitement allopathique pour sa maladie. (Anh ấy đang theo một phương pháp điều trị đối trị cho căn bệnh của mình.)
- Ce médicament est un produit allopathique. (Loại thuốc này là một sản phẩm đối trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Médecine allopathique": Y học đối trị, thường được dùng để chỉ nền y học hiện đại, chính thống (dựa trên bằng chứng khoa học), để phân biệt với các phương pháp y học thay thế hoặc bổ sung như vi lượng đồng căn (homéopathie) hay đông y.
- Beaucoup de patients combinent thérapies alternatives et médecine allopathique. (Nhiều bệnh nhân kết hợp liệu pháp thay thế và y học đối trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Allopathie (danh từ giống cái): Phép chữa bệnh đối trị, phương pháp y học đối trị.
- L'allopathie repose sur l'administration de médicaments. (Phép chữa bệnh đối trị dựa trên việc sử dụng thuốc.)
- Allopathe (danh từ): Bác sĩ đối trị (ít dùng).
- Il est consulté par un allopathe. (Anh ấy được một bác sĩ đối trị thăm khám.)
Từ đồng nghĩa
- Conventionnel(le) (adj): Thông thường, chính thống (khi nói về y học).
- traitement conventionnel (phương pháp điều trị thông thường)
- Classique (adj): Cổ điển, kinh điển (trong ngữ cảnh y học).
- médecine classique (y học kinh điển)
Từ trái nghĩa
- Homéopathique (adj): Thuộc về vi lượng đồng căn.
- traitement homéopathique (phương pháp điều trị vi lượng đồng căn)
- Naturel(le) (adj): Tự nhiên (thường dùng để chỉ các liệu pháp thay thế).
- thérapie naturelle (liệu pháp tự nhiên)
tính từ
- xem allopathie