allotropical

Học thuật
Thân thiện
allotropical

A scientist compares allotropical forms of carbon in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc hóa học) Thể hiện tính khác hình: Mô tả tính chất của một nguyên tố hóa học tồn tạihai hoặc nhiều dạng cấu trúc vật khác nhau trong cùng một trạng thái vật chất (thường rắn). Các dạng này (gọi là các dạng thù hình) tính chất vật khác nhau nhưng cùng tính chất hóa học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Carbon is an allotropical element, existing as graphite, diamond, and fullerene. (Cacbon một nguyên tố tính khác hình, tồn tại dưới dạng than chì, kim cương fullerene.)
    • The allotropical forms of phosphorus have different colors and reactivities. (Các dạng thù hình của phốt pho màu sắc khả năng phản ứng khác nhau.)
    • Studying the allotropical properties of an element helps us understand its diverse applications. (Nghiên cứu các tính chất khác hình của một nguyên tố giúp chúng ta hiểu các ứng dụng đa dạng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Allotropical modification": biến thể khác hình, chỉ một dạng cụ thể của một nguyên tố thù hình.

    • Diamond is an allotropical modification of carbon. (Kim cương một biến thể khác hình của cacbon.)
  • "Exhibit allotropical behavior": thể hiện hành vi/tính chất khác hình.

    • Sulfur is known to exhibit allotropical behavior. (Lưu huỳnh được biết thể hiện tính chất khác hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Allotrope (danh từ): dạng thù hình, một trong những dạng cấu trúc vật khác nhau của cùng một nguyên tố.

    • Ozone (O₃) is an allotrope of oxygen. (Ozon (O₃) một dạng thù hình của oxy.)
  • Allotropism (danh từ): hiện tượng khác hình, tính khác hình.

    • The allotropism of carbon is a fascinating subject in chemistry. (Hiện tượng khác hình của cacbon một chủ đề hấp dẫn trong hóa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Allotropic: (tính từ) cùng nghĩa với "allotropical", được sử dụng phổ biến hơn trong văn bản khoa học.
    • Graphite and diamond are allotropic forms of carbon. (Than chì kim cương các dạng thù hình của cacbon.)
Lưu ý
  • Từ "allotropical" ít phổ biến hơn so với dạng tính từ "allotropic". Trong hầu hết các ngữ cảnh học thuật, "allotropic" từ được ưu tiên sử dụng.
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hóa học khoa học vật liệu.
allotropical

A scientist compares allotropical forms of carbon in a laboratory.

Adjective
  1. (hóa học) thuộc, liên quan, hay phô bày tính khác hình

Từ đồng nghĩa