allotropique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Hóa học) Tha hình, khác hình: Chỉ tính chất của một nguyên tố hóa học tồn tại dưới nhiều dạng vật chất khác nhau về cấu trúc tinh thể hoặc cấu trúc phân tử, dẫn đến các tính chất vật lý khác nhau. Các dạng này được gọi là các dạng thù hình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le carbone possède des formes allotropiques comme le diamant et le graphite. (Cacbon có các dạng thù hình như kim cương và than chì.)
- La propriété allotropique de l'oxygène nous donne à la fois le dioxygène (O₂) et l'ozone (O₃). (Tính chất tha hình của oxy cho chúng ta cả dioxy (O₂) và ozon (O₃).)
- L'étude des variétés allotropiques est fondamentale en chimie des matériaux. (Việc nghiên cứu các biến thể thù hình là nền tảng trong hóa học vật liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Transformation allotropique": Sự chuyển biến thù hình, sự biến đổi từ dạng thù hình này sang dạng thù hình khác của cùng một nguyên tố, thường do sự thay đổi về nhiệt độ hoặc áp suất.
- La transformation allotropique du fer influence ses propriétés mécaniques. (Sự chuyển biến thù hình của sắt ảnh hưởng đến các tính chất cơ học của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Allotropie (danh từ giống cái): Hiện tượng thù hình, hiện tượng tha hình.
- L'allotropie du phosphore est un exemple classique. (Hiện tượng thù hình của phốt pho là một ví dụ kinh điển.)
Allotrope (danh từ giống đực): Dạng thù hình.
- Le fullerène est un allotrope du carbone. (Fuleren là một dạng thù hình của cacbon.)
Từ đồng nghĩa
- Polymorphe (tính từ): Đa hình. (Lưu ý: "Polymorphe" thường dùng rộng rãi hơn cho các hợp chất, trong khi "allotropique" chủ yếu dành cho các nguyên tố.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
tính từ
- (hóa học) tha hình, khác hình