allotropism
/ə'lɔtrəpizm/ Cách viết khác : (allotropy) /ə'lɔtrəpi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiện tượng dị hình: "Allotropism" là hiện tượng một nguyên tố hóa học tồn tại ở hai hoặc nhiều dạng vật chất khác nhau về cấu trúc tinh thể hoặc cấu trúc phân tử, dẫn đến các tính chất vật lý và đôi khi là hóa học khác biệt. Các dạng này được gọi là các dạng thù hình (allotropes).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Carbon exhibits allotropy, with graphite and diamond being its most famous allotropes. (Carbon thể hiện tính dị hình, với graphite và kim cương là các dạng thù hình nổi tiếng nhất của nó.)
- The study of allotropism helps scientists understand the diverse properties of elements like oxygen and sulfur. (Việc nghiên cứu hiện tượng dị hình giúp các nhà khoa học hiểu được các tính chất đa dạng của các nguyên tố như oxy và lưu huỳnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To exhibit allotropism": thể hiện tính dị hình.
- Phosphorus is another element that exhibits allotropism. (Phốt pho là một nguyên tố khác thể hiện tính dị hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Allotropy (n): (cách viết khác) tính dị hình, hiện tượng dị hình.
- Allotropic (adj): thuộc về dị hình.
- The allotropic forms of iron have different crystal structures. (Các dạng dị hình của sắt có cấu trúc tinh thể khác nhau.)
- Allotrope (n): dạng thù hình (một trong các dạng tồn tại của một nguyên tố có tính dị hình).
- Ozone (O3) is an allotrope of oxygen. (Ozone (O3) là một dạng thù hình của oxy.)
Từ đồng nghĩa
- Polymorphism (n): hiện tượng đa hình (thuật ngữ rộng hơn, có thể áp dụng cho các hợp chất, không chỉ nguyên tố).
danh từ
- tính khác hình