allottee
/ə,lɔ'ti:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người được nhận phần chia: "allottee" chỉ một cá nhân hoặc tổ chức được phân chia, cấp phát một phần tài sản, đất đai, cổ phiếu, hoặc quyền lợi nào đó từ một tổng thể lớn hơn, thường thông qua một quy trình chính thức hoặc theo quy định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The land was distributed among the allottees. (Mảnh đất đã được phân phối cho những người được nhận phần chia.)
- Each allottee received an equal share of the company's stocks. (Mỗi người được nhận phần chia đã nhận được một phần cổ phiếu bằng nhau của công ty.)
- The government sent official documents to every allottee. (Chính phủ đã gửi giấy tờ chính thức cho mọi người được nhận phần chia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"registered allottee": người được nhận phần chia đã đăng ký.
- Only the registered allottee can claim the property. (Chỉ người được nhận phần chia đã đăng ký mới có thể yêu cầu nhận tài sản.)
"rights of the allottee": quyền lợi của người được nhận phần chia.
- The contract clearly states the rights of the allottee. (Hợp đồng nêu rõ quyền lợi của người được nhận phần chia.)
Biến thể và từ gần giống
Allot (động từ): phân chia, cấp phát.
- The committee will allot the funds to different departments. (Ủy ban sẽ phân bổ quỹ cho các phòng ban khác nhau.)
Allotment (danh từ): sự phân chia; phần được chia.
- His allotment of shares was quite substantial. (Phần cổ phiếu được chia của anh ấy khá lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Recipient: người nhận.
- Assignee: người được chuyển nhượng (quyền, tài sản).
- Beneficiary: người thụ hưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "allottee").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "allottee").
danh từ
- người được nhận phần chia