allowably

allowably

The judge allowably dismissed the minor charge.

Định nghĩa

Trạng từ: "allowably" có nghĩa một cách được phép, một cách đáng cho phép; theo một cách thức không vi phạm quy tắc, luật lệ, hoặc đạo đức.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã hành xử một cách có thể chấp nhận được trong hoàn cảnh đó, anh ấy không lựa chọn nào khác.)
  • (Những đứa trẻ ồn ào một cách được phép trong thời gian chơi ngoài trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháp hoặc quy định: "allowably" thường được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động nào đó được thực hiện trong khuôn khổ cho phép.

    • The contractor charged allowably for the extra materials as per the contract. (Nhà thầu đã tính phí một cách được phép cho các vật liệu bổ sung theo hợp đồng.)
  • Trong ngữ cảnh đạo đức hoặc xã hội: Từ này có thể chỉ sự chấp nhận về mặt xã hội hoặc đạo đức.

    • It is allowably rude to interrupt someone in an emergency. (Việc ngắt lời ai đó trong trường hợp khẩn cấp được phép một cách thô lỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Allowable (tính từ): được phép, có thể chấp nhận được.

    • The allowable expenses are listed in the policy. (Các chi phí được phép được liệt kê trong chính sách.)
  • Allow (động từ): cho phép.

    • The teacher allows students to use calculators. (Giáo viên cho phép học sinh sử dụng máy tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Permissibly: một cách được phép.

    • He acted permissibly within the rules. (Anh ấy hành động một cách được phép trong khuôn khổ quy tắc.)
  • Acceptably: một cách có thể chấp nhận được.

    • The noise level was acceptably low. (Mức độ tiếng ồn thấp một cách có thể chấp nhận được.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "allowably". Tuy nhiên, có thể liên hệ với:
    • Allow for: tính đến, dự trù.
      • We must allow for delays in the schedule. (Chúng ta phải dự trù cho sự chậm trễ trong lịch trình.)
Thành ngữ liên quan
  • Within the bounds of decency: trong giới hạn của sự đứng đắn.
    • His joke was allowably within the bounds of decency. (Câu chuyện cười của anh ấy được phép trong giới hạn của sự đứng đắn.)

Từ gần giống