allowable

/ə'lauəbl/
tính từ
  1. có thể cho phép được
  2. có thể thừa nhận, có thể công nhận, có thể chấp nhận

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "allowable"

allowable
The teacher explained the allowable noise level in the library.