allowable

/ə'lauəbl/
Học thuật
Thân thiện
allowable

The teacher explained the allowable noise level in the library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể cho phép được: Chỉ điều đó được chấp nhận, không bị cấm đoán theo quy tắc, luật lệ hoặc tiêu chuẩn.
    • Có thể chấp nhận, có thể công nhận: Chỉ điều đó được xem hợp , thỏa đáng có thể được thừa nhận trong một ngữ cảnh nhất định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The maximum allowable speed on this road is 50 km/h. (Tốc độ tối đa có thể cho phép trên con đường này 50 km/h.)
    • There is an allowable error margin of 5% in this experiment. ( một biên độ sai số có thể chấp nhận 5% trong thí nghiệm này.)
    • Is this expense allowable under the company's policy? (Khoản chi phí này được cho phép theo chính sách của công ty không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh pháp hoặc thuế: Thường dùng để mô tả các khoản khấu trừ, chi phí, hoặc hành vi được luật pháp cho phép.
    • Only business-related expenses are allowable deductions. (Chỉ những chi phí liên quan đến công việc mới các khoản khấu trừ có thể cho phép.)
  • Trong kỹ thuật hoặc khoa học: Chỉ giới hạn hoặc ngưỡng an toàn được chấp nhận.
    • The machine will stop if the pressure exceeds the allowable limit. (Máy sẽ dừng nếu áp suất vượt quá giới hạn cho phép.)
Biến thể từ gần giống
  • Allow (động từ): cho phép.
    • The teacher does not allow phones in class. (Giáo viên không cho phép điện thoại trong lớp.)
  • Allowance (danh từ): sự cho phép; tiền trợ cấp, tiền phụ cấp.
    • He receives a monthly allowance from his parents. (Cậu ấy nhận tiền tiêu vặt hàng tháng từ bố mẹ.)
  • Permissible (tính từ): có thể cho phép (nghĩa rất gần với "allowable", thường dùng thay thế được).
    • Is it permissible to park here? ( được phép đỗ xe ở đây không?)
Từ đồng nghĩa
  • Permissible: có thể cho phép.
  • Acceptable: có thể chấp nhận.
  • Tolerable: có thể chịu đựng được, có thể dung thứ.
  • Authorized: được ủy quyền, được cho phép chính thức.
Từ trái nghĩa
  • Unallowable: không thể cho phép.
  • Prohibited: bị cấm.
  • Forbidden: bị cấm đoán.
  • Impermissible: không thể cho phép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "allowable" tính từ, không hình thành phrasal verb. Các cụm động từ liên quan thường xuất phát từ động từ gốc "allow"). - Allow for: tính đến, xem xét đến (một khả năng hoặc yếu tố). - We must allow for delays due to traffic. (Chúng ta phải tính đến việc bị trễ do giao thông.) - Allow of: cho phép, khả năng (thường dùng với ý trừu tượng, ít phổ biến hơn). - The situation allows of no other explanation. (Tình huống này không cho phép một lời giải thích nào khác.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "allowable").

allowable

The teacher explained the allowable noise level in the library.

tính từ
  1. có thể cho phép được
  2. có thể thừa nhận, có thể công nhận, có thể chấp nhận

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "allowable"