alloy iron

alloy iron

An engineer examines a sample of alloy iron under bright light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hợp kim sắt: "alloy iron" một loại gang đặc biệt được tạo ra bằng cách thêm các nguyên tố hợp kim (thường niken, crom, đồng hoặc molypden) vào sắt để tăng độ bền hoặc hỗ trợ quá trình xử lý nhiệt.
dụ sử dụng
  • (Nhà máy sử dụng hợp kim sắt để chế tạo khối động cơ có thể chịu được nhiệt độ cao.)
  • (Hợp kim sắt được ưa chuộng trong máy móc hạng nặng độ bền vượt trội của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "alloy iron casting": đúc hợp kim sắt.

    • The alloy iron casting process requires precise temperature control. (Quy trình đúc hợp kim sắt yêu cầu kiểm soát nhiệt độ chính xác.)
  • "heat-treated alloy iron": hợp kim sắt đã qua xử lý nhiệt.

    • Heat-treated alloy iron offers better wear resistance. (Hợp kim sắt đã qua xử lý nhiệt mang lại khả năng chống mài mòn tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Alloy (n): hợp kim (nói chung).

    • Steel is an alloy of iron and carbon. (Thép hợp kim của sắt cacbon.)
  • Iron alloy (n): hợp kim sắt (cách nói tương tự, nhưng "alloy iron" nhấn mạnh vào loại gang hợp kim).

    • This iron alloy is used in railway tracks. (Hợp kim sắt này được dùng trong đường ray xe lửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Cast iron alloy: hợp kim gang (một dạng cụ thể của "alloy iron").
  • Alloyed cast iron: gang hợp kim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "alloy iron".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "alloy iron".

Từ gần giống