aileron

/'eilərɔn/
danh từ
  1. ((thường) số nhiều) (hàng không) cánh nhỏ (có thể lật lên lật xuống được) (ở máy bay)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

aileron
The pilot adjusts the aileron to bank the airplane.