alloy steel
Định nghĩa
Danh từ:
- Thép hợp kim: "alloy steel" là một loại thép mà các đặc tính của nó được quyết định bởi việc bổ sung thêm các nguyên tố khác ngoài cacbon. Nói cách khác, đây là thép được pha trộn với các kim loại hoặc phi kim khác (như crom, niken, molypden) để cải thiện độ bền, độ cứng, khả năng chống ăn mòn, hoặc các tính chất cơ học khác.
Ví dụ sử dụng
- (Thép hợp kim thường được sử dụng trong xây dựng cầu và tòa nhà vì độ bền cao.)
- (Thép không gỉ là một loại thép hợp kim phổ biến có chứa crom để chống gỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "High-strength alloy steel": thép hợp kim có độ bền cao, thường dùng trong ngành hàng không hoặc chế tạo máy móc chịu lực.
- High-strength alloy steel is essential for manufacturing aircraft landing gear. (Thép hợp kim độ bền cao rất cần thiết để chế tạo bộ phận hạ cánh của máy bay.)
- "Low-alloy steel": thép hợp kim thấp, chứa một lượng nhỏ các nguyên tố hợp kim (dưới 8%).
- Low-alloy steel is often used for pipelines due to its good weldability. (Thép hợp kim thấp thường được dùng cho đường ống vì khả năng hàn tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Alloy (danh từ): hợp kim, một chất liệu được tạo ra bằng cách trộn hai hoặc nhiều kim loại với nhau.
- Bronze is an alloy of copper and tin. (Đồng thau là hợp kim của đồng và thiếc.)
- Steel (danh từ): thép, một hợp kim của sắt và cacbon.
- Steel is the backbone of modern infrastructure. (Thép là xương sống của cơ sở hạ tầng hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- High-strength steel: thép có độ bền cao (thường ám chỉ thép hợp kim).
- Specialty steel: thép đặc biệt, thép hợp kim có tính năng riêng biệt.
Các cụm từ liên quan
- Alloy steel grade: cấp độ thép hợp kim (chỉ các tiêu chuẩn kỹ thuật khác nhau).
- Each alloy steel grade has specific properties for different applications. (Mỗi cấp độ thép hợp kim có các đặc tính cụ thể cho các ứng dụng khác nhau.)
- Alloy steel casting: đúc thép hợp kim.
- Alloy steel casting is used to produce complex machine parts. (Đúc thép hợp kim được dùng để sản xuất các bộ phận máy phức tạp.)
Thành ngữ liên quan