allspice

/'ɔ:lspais/
Học thuật
Thân thiện
allspice

A baker adds a pinch of allspice to a bowl of cookie dough.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạt tiêu Jamaica: hạt khô của một loại cây nhiệt đới nguồn gốc từ Tây Ấn, đặc biệt Jamaica. Hạt này hương vị kết hợp của nhiều loại gia vị như quế, đinh hương nhục đậu khấu.
    • Cây allspice: Chỉ bản thân loại cây thân gỗ thường xanh (tên khoa học Pimenta dioica) cho ra loại hạt gia vị này.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ hạt gia vị):

    • The recipe calls for a teaspoon of ground allspice. (Công thức yêu cầu một thìa cà phê bột allspice.)
    • Allspice is a key ingredient in Jamaican jerk seasoning. (Allspice một thành phần chính trong gia vị ướp thịt nướng kiểu Jamaica.)
  • Danh từ (chỉ cây):

    • The allspice tree is native to the Caribbean. (Cây allspice nguồn gốc từ vùng Caribe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Whole allspice": allspice nguyên hạt (chưa xay).

    • Simmer the soup with a few whole allspice berries. (Ninh súp với vài hạt allspice nguyên.)
  • "Allspice berry": quả mọng allspice (cách gọi khác của hạt allspice).

    • The dried allspice berries are harvested before they ripen fully. (Những quả allspice khô được thu hoạch trước khi chín hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pimento (n): Một tên gọi khác của allspice, đặc biệt phổ biếnAnh. Không nên nhầm lẫn với loại ớt chuông tên tương tự.
    • The spice known as pimento in the UK is actually allspice. (Loại gia vị được gọi là pimentoAnh thực chất allspice.)
Từ đồng nghĩa
  • Jamaica pepper: Hạt tiêu Jamaica (tên gọi dựa theo xuất xứ).
  • Myrtle pepper: Hạt tiêu sim (tên gọi dựa theo họ thực vật).
allspice

A baker adds a pinch of allspice to a bowl of cookie dough.

danh từ
  1. hạt tiêu Gia-mai-ca (hạt của một cây thuộc họ sim)