allusif

Học thuật
Thân thiện
allusif

Il a fait un commentaire allusif sur la situation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ám chỉ, bóng gió: Dùng để mô tả một cách diễn đạt, lời nói hoặc văn bản không nói trực tiếp chỉ gợi ý, nhắc đến một điều đó một cách gián tiếp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son discours était très allusif, seuls les initiés pouvaient comprendre. (Bài phát biểu của anh ấy rất bóng gió, chỉ những người trong cuộc mới có thể hiểu.)
    • Le poète utilise un langage allusif pour évoquer la mélancolie. (Nhà thơ sử dụng ngôn ngữ ám chỉ để gợi lên nỗi sầu muộn.)
    • Une remarque allusive peut parfois prêter à confusion. (Một nhận xét bóng gió đôi khi có thể gây ra sự nhầm lẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un style allusif": Một phong cách ám chỉ, thường được dùng trong phê bình văn học để chỉ lối viết giàu hình ảnh ẩn dụ gợi mở.

    • L'auteur est connu pour son style allusif et poétique. (Tác giả được biết đến với phong cách bóng gió đầy chất thơ của mình.)
  • "Une référence allusive": Một sự tham chiếu, dẫn chứng mang tính gián tiếp, không nêu .

    • Le film contient des références allusives à la mythologie grecque. (Bộ phim chứa đựng những dẫn chứng bóng gió về thần thoại Hy Lạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Allusion (danh từ giống cái): Sự ám chỉ, lời nói bóng gió.

    • Faire allusion à quelque chose: Ám chỉ điều đó.
  • Allusivement (trạng từ): Một cách ám chỉ, bóng gió.

    • Il a répondu allusivement, sans donner de détails. (Anh ấy đã trả lời một cách bóng gió, không đưa ra chi tiết nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Implicite: Hàm ý, ngụ ý (mang ý nghĩa được hiểu ngầm không nói ra).
  • Ésotérique: Bí truyền, khó hiểu (thường chỉ dành cho một nhóm người nhất định).
  • Énigmatique: Bí ẩn, khó hiểu.
Từ trái nghĩa
  • Explicite: Rõ ràng, minh bạch.
  • Direct: Trực tiếp, thẳng thắn.
  • Clair: Rõ ràng, dễ hiểu.
Thành ngữ liên quan
  • Parler par allusions: Nói bóng nói gió, nói một cách ám chỉ.
    • Il ne critique jamais ouvertement, il préfère parler par allusions. (Anh ta không bao giờ chỉ trích một cách công khai, anh ta thích nói bóng nói gió hơn.)
allusif

Il a fait un commentaire allusif sur la situation.

tính từ
  1. ám chỉ, bóng gió
    • Phrase allusive
      câu nói bóng gió

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "allusif"