allusion
/ə'lu:ʤn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ám chỉ, sự nói bóng gió: Hành động đề cập đến một người, sự kiện, tác phẩm văn học, v.v. một cách gián tiếp, không nói rõ ra. Đây là một kỹ thuật tu từ phổ biến trong văn học và lời nói.
- Lời ám chỉ: Bản thân câu nói hoặc chi tiết có chứa sự ám chỉ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The author's allusion to Greek mythology enriched the story. (Lời ám chỉ của tác giả về thần thoại Hy Lạp đã làm phong phú thêm câu chuyện.)
- She made a subtle allusion to his past mistakes during the meeting. (Cô ấy đã đưa ra một lời ám chỉ tinh tế về những sai lầm trong quá khứ của anh ta trong cuộc họp.)
- I didn't understand the allusion because I hadn't read the book he was referring to. (Tôi đã không hiểu lời ám chỉ vì tôi chưa đọc cuốn sách mà anh ấy đang nhắc tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make an allusion to (something/someone)": đưa ra lời ám chỉ về (điều gì đó/ai đó).
- The politician made a clear allusion to his opponent's scandal. (Chính trị gia đó đã đưa ra một lời ám chỉ rõ ràng về vụ bê bối của đối thủ.)
- "a veiled allusion": một lời ám chỉ được che giấu, không rõ ràng.
- Her speech was full of veiled allusions to the company's internal conflicts. (Bài phát biểu của cô ấy đầy những lời ám chỉ ngầm về các mâu thuẫn nội bộ của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Allude (động từ): ám chỉ, nói bóng gió đến.
- He alluded to financial problems without giving details. (Anh ấy ám chỉ đến các vấn đề tài chính mà không đưa ra chi tiết.)
- Allusive (tính từ): có tính chất ám chỉ, nhiều ẩn ý.
- His allusive writing style requires a well-read audience. (Phong cách viết nhiều ẩn ý của ông đòi hỏi độc giả phải có kiến thức rộng.)
Từ đồng nghĩa
- Implication (n): hàm ý, điều ngụ ý (thường là hệ quả hoặc ý nghĩa tiêu cực).
- Innuendo (n): lời nói mỉa mai, ám chỉ (thường mang tính xấu, tiêu cực).
- Reference (n): sự nhắc đến, đề cập (có thể trực tiếp hoặc gián tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "allusion".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "allusion".)
danh từ
- sự nói bóng gió, sự ám chỉ
- to make an allusion tonói bóng gió, ám chỉ, nói đến
- lời ám chỉ