illusion

/i'lu:ʤn/
danh từ
  1. ảo tưởng
    • to be under an illusion
      ảo tưởng
    • to indulge in illusions
      nuôi những ảo tưởng
  2. ảo giác, ảo ảnh
    • optical illusion
      ảo thị
  3. sự đánh lừa, sự làm mắc lừa
  4. vải tuyn thưa (làm mạng che mặt...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "illusion"

illusion
A magician creates the illusion of a floating ball.