allègrement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách lanh lợi, nhanh nhẹn, hoạt bát: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự nhanh nhẹn, vui vẻ và đầy sinh lực, thường kèm theo cảm giác nhẹ nhàng, thoải mái.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Les oiseaux chantent allègrement dans les arbres. (Những chú chim hót lanh lảnh / một cách vui vẻ trên cây.)
- Elle a répondu allègrement à toutes les questions. (Cô ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi một cách nhanh nhẹn / hoạt bát.)
- Ils ont marché allègrement sur le sentier de montagne. (Họ đã bước đi nhanh nhẹn / thoăn thoắt trên con đường mòn núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "S'acquitter allègrement d'une tâche": hoàn thành một nhiệm vụ một cách nhanh chóng và vui vẻ, không cảm thấy nặng nề.
- Il s'est acquitté allègrement des formalités. (Anh ấy đã hoàn thành các thủ tục một cách nhanh gọn.)
- "Dépenser allègrement": tiêu tiền một cách phóng khoáng, vui vẻ, không do dự.
- Il a dépensé allègrement son héritage. (Anh ta đã tiêu số tiền thừa kế một cách thoải mái / không suy nghĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Allègre (tính từ): lanh lợi, nhanh nhẹn, vui vẻ.
- Un enfant allègre. (Một đứa trẻ lanh lợi.)
- Allégresse (danh từ): niềm vui sướng, sự hân hoan.
- Accueillir quelqu'un avec allégresse. (Đón ai đó với niềm hân hoan.)
Từ đồng nghĩa
- Gaiement: một cách vui vẻ.
- Légèrement: một cách nhẹ nhàng.
- Vivement: một cách nhanh chóng, sinh động.
Từ trái nghĩa
- Lourdement: một cách nặng nề.
- Lentement: một cách chậm chạp.
- Tristement: một cách buồn bã.
phó từ
- lanh lợi, nhanh nhẹn, hoạt bát
- Marcher allégrementđi nhanh nhẹn