allégrement

Học thuật
Thân thiện
allégrement

Elle descend les escaliers allégrement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách lanh lợi, nhanh nhẹn: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự nhanh nhẹn, hoạt bát thườngvới tâm trạng vui vẻ, nhẹ nhàng.
    • Một cách vui vẻ, thoải mái: Nhấn mạnh cách thức của một hành động được tiến hành trong sự vui tươi, không lo âu.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Elle descendit l'escalier allégrement. ( ấy bước xuống cầu thang một cách nhanh nhẹn.)
    • Il a répondu allégrement à toutes les questions. (Anh ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi một cách lanh lợi.)
    • Ils ont accepté la nouvelle allégrement. (Họ đã chấp nhận tin tức đó một cách vui vẻ/thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'acquitter d'une tâche allégrement": Hoàn thành một nhiệm vụ một cách nhanh chóng vui vẻ.

    • Malgré la difficulté, il s'est acquitté de sa tâche allégrement. (Mặc dù khó khăn, anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ của mình một cách nhanh nhẹn.)
  • "Dépenser allégrement": Tiêu tiền một cách thoải mái, không do dự.

    • Il a dépensé allégrement son premier salaire. (Anh ấy đã tiêu số lương đầu tiên của mình một cách thoải mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Allègre (tính từ): Lanh lợi, nhanh nhẹn, vui tươi.

    • Un pas allègre. (Một bước đi nhanh nhẹn.)
    • Un caractère allègre. (Một tính tình vui vẻ.)
  • Allégresse (danh từ): Sự vui mừng, sự hân hoan.

    • Ils ont accueilli la nouvelle avec allégresse. (Họ đón nhận tin tức với sự vui mừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Gaiement: Một cách vui vẻ.
  • Légèrement: Một cách nhẹ nhàng, thoải mái (có thể chỉ về tinh thần).
  • Avec entrain: Với sự hăng hái, nhiệt tình.
Từ trái nghĩa
  • Lourdement: Một cách nặng nề, chậm chạp.
  • Tristement: Một cách buồn bã.
  • Péniblement: Một cách khó khăn, vất vả.
allégrement

Elle descend les escaliers allégrement.

phó từ
  1. lanh lợi, nhanh nhẹn, hoạt bát
    • Marcher allégrement
      đi nhanh nhẹn

Từ gần giống

Từ chứa "allégrement"