allégation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự viện dẫn, sự viện ra: Hành động đưa ra một tuyên bố hoặc lập luận, thường là để hỗ trợ cho một quan điểm mà chưa có đầy đủ bằng chứng chứng minh.
- Lời dẫn, luận cứ: Bản thân tuyên bố hoặc lập luận được đưa ra, đặc biệt là một tuyên bố gây tranh cãi hoặc chưa được chứng minh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'avocat a présenté une allégation pour étayer sa défense. (Luật sư đã đưa ra một luận cứ để củng cố lời biện hộ của mình.)
- Il a rejeté les allégations portées contre lui. (Anh ta đã bác bỏ những lời dẫn (buộc tội) chống lại mình.)
- Le journaliste a vérifié chaque allégation avant de publier l'article. (Nhà báo đã kiểm tra từng lời viện dẫn trước khi xuất bản bài báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Allégation mensongère": Luận cứ/lời buộc tội dối trá, sai sự thật.
- Porter une allégation mensongère contre quelqu'un est puni par la loi. (Đưa ra một lời buộc tội dối trá chống lại ai đó bị pháp luật trừng trị.)
"Sans preuve à l'appui de cette allégation": Không có bằng chứng hỗ trợ cho lời viện dẫn/khẳng định này.
- Son accusation reste une simple allégation sans preuve. (Lời buộc tội của anh ta vẫn chỉ là một lời khẳng định đơn thuần không có bằng chứng.)
Biến thể và từ gần giống
Alléguer (động từ): Viện dẫn, viện ra, đưa ra (lý do, lập luận).
- Il a allégué son état de santé pour justifier son absence. (Anh ta viện dẫn tình trạng sức khỏe để biện minh cho sự vắng mặt của mình.)
Allégateur (danh từ, ít dùng): Người viện dẫn.
Từ đồng nghĩa
- Affirmation: Sự khẳng định, lời khẳng định (có thể dùng khi chưa có bằng chứng).
- Assertion: Sự quả quyết, lời xác nhận mạnh mẽ.
- Accusation: Sự buộc tội, lời buộc tội (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
- Déclaration: Lời tuyên bố, khai báo.
Từ trái nghĩa
- Preuve: Bằng chứng.
- Démenti: Sự bác bỏ, lời phủ nhận.
- Rétractation: Sự rút lại (lời nói).
Các cụm từ liên quan
Fonder une allégation sur...: Dựa một lời viện dẫn/luận cứ vào...
- Il a fondé son allégation sur des témoignages indirects. (Anh ta đã dựa luận cứ của mình vào các lời khai gián tiếp.)
Soutenir une allégation: Bảo vệ, duy trì một lời viện dẫn.
- Elle continue de soutenir ses allégations malgré les critiques. (Cô ấy tiếp tục bảo vệ những lời viện dẫn của mình bất chấp những chỉ trích.)
danh từ giống cái
- sự viện dẫn
- lời dẫn, luận cứ
- Allégations mensongèresluận cứ dối trá