allocation

/æ,lə'keiʃn/
danh từ giống cái
  1. sự trợ cấp
    • Allocation de chômage
      trợ cấp thất nghiệp
  2. tiền trợ cấp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "allocation"

allocation
Une personne reçoit une allocation pour ses études.