almagest
/'ælmədʤest/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sách thiên văn học: Tên gọi một bộ sách nổi tiếng về thiên văn học và toán học do Claudius Ptolemy (Ptô-lê-mi) biên soạn vào thế kỷ thứ 2 sau Công nguyên, có ảnh hưởng sâu rộng trong nhiều thế kỷ.
- Tác phẩm uyên bác về khoa học: Từ này đôi khi được dùng để chỉ chung một tác phẩm khoa học đồ sộ và có thẩm quyền, đặc biệt trong các lĩnh vực thiên văn hoặc chiêm tinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ptolemy's "Almagest" was the most important astronomical text for over a thousand years. (Bộ "Almagest" của Ptô-lê-mi là văn bản thiên văn quan trọng nhất trong hơn một nghìn năm.)
- Medieval scholars studied the Almagest to understand the movements of the planets. (Các học giả thời Trung Cổ nghiên cứu sách Almagest để hiểu chuyển động của các hành tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một danh từ chung (viết thường): Đôi khi từ "almagest" được dùng để ẩn dụ chỉ bất kỳ tác phẩm khoa học nào có tính chất nền tảng và toàn diện trong một lĩnh vực.
- His latest book is considered an almagest of modern physics. (Cuốn sách mới nhất của ông ấy được coi như một bộ "almagest" của vật lý hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Ptolemaic system (n): Hệ thống Ptô-lê-mi, mô hình vũ trụ địa tâm được trình bày trong Almagest.
- Comprehensive treatise (n): Luận thuyết toàn diện, chuyên khảo đầy đủ (nghĩa mở rộng tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Authoritative treatise: luận thuyết có thẩm quyền.
- Magnum opus: kiệt tác, tác phẩm lớn (trong lĩnh vực khoa học).
Lưu ý
- Từ này thường được viết hoa ("the Almagest") khi đề cập cụ thể đến tác phẩm của Ptolemy.
- Nguồn gốc từ tiếng Ả Rập "al-majisṭī", bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "megiste" (μεγίστη), có nghĩa là "vĩ đại nhất".
danh từ
- sách thiên văn (của Ptô-lê-mi); sách chiêm tinh; sách luyện giả kim