almageste

Học thuật
Thân thiện
almageste

L'astronome consulte l'Almageste dans sa bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Pho sách thiên văn: Tên một bộ sách thiên văn học nổi tiếng ảnh hưởng lớn trong lịch sử, do nhà thiên văn Claudius Ptolemy biên soạn vào thế kỷ thứ 2 sau Công nguyên. Tác phẩm này tổng hợp kiến thức thiên văn học của thế giới Hy Lạp cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'« Almageste » de Ptolémée a été l'ouvrage de référence en astronomie pendant des siècles. (Pho sách "Almageste" của Ptolemy đã là tác phẩm tham khảo trong thiên văn học suốt nhiều thế kỷ.)
    • Les savants arabes ont traduit et préservé l'« Almageste ». (Các học giảRập đã dịch bảo tồn pho sách "Almageste".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'Almageste": Thường được viết hoa đặt trong ngoặc kép khi đề cập như một danh từ riêng, tên tác phẩm.
    • Le système géocentrique est décrit en détail dans « l'Almageste ». (Hệ thống địa tâm được mô tả chi tiết trong "Almageste".)
Biến thể từ gần giống
  • Almageste không biến thể ngữ pháp. Đâymột danh từ riêng.
  • Traité d'astronomie (danh từ giống đực): chuyên luận về thiên văn học (từ chung, không phải tên riêng).
Từ đồng nghĩa
  • L'œuvre de Ptolémée: Tác phẩm của Ptolemy (cách gọi chung).
  • Le grand traité astronomique: Bộ chuyên luận thiên văn học vĩ đại (cách diễn đạt mô tả).
Lưu ý
  • Từ này hầu như chỉ được dùng trong ngữ cảnh lịch sử khoa học, lịch sử thiên văn học hoặc khi nghiên cứu về các tác phẩm cổ điển. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
almageste

L'astronome consulte l'Almageste dans sa bibliothèque.

danh từ giống đực
  1. (sử học) pho sách thiên văn