almanach

Học thuật
Thân thiện
almanach

L'enfant feuillette un almanach sur la table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sách lịch: Một ấn phẩm thường niên, ngoài việc cung cấp lịch cho năm, còn có thể bao gồm các thông tin hữu ích khác như dự báo thời tiết, dữ liệu thiên văn, mẹo vặt, câu chuyện hoặc bài viết ngắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Mon grand-père consulte son almanach chaque matin. (Ông tôi tra cứu cuốn sách lịch của ông mỗi sáng.)
    • Cet almanach prédit un hiver rigoureux. (Cuốn sách lịch này dự báo một mùa đông khắc nghiệt.)
    • J'ai acheté un bel almanach pour la nouvelle année. (Tôi đã mua một cuốn sách lịch đẹp cho năm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Almanach nautique": Sách lịch hàng hải, cung cấp các dữ liệu thiên văn thủy triều cần thiết cho hàng hải.

    • Les marins utilisent un almanach nautique pour la navigation. (Các thủy thủ sử dụng sách lịch hàng hải để định hướng.)
  • "Almanach des musées": Ấn phẩm thường niên giới thiệu lịch trình triển lãm thông tin của các bảo tàng.

    • L'almanach des musées est une mine d'informations pour les amateurs d'art. (Sách lịch các bảo tàngmột kho thông tin cho những người yêu nghệ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Almanachique (adj): (Thuộc về) sách lịch, tính chất của sách lịch.

    • Des prévisions almanachiques. (Những dự báo kiểu sách lịch.)
  • Calendrier (nm): Lịch. (Từ này thường chỉ bảng lịch ngày tháng đơn thuần, trong khi "almanach" thườngmột cuốn sách với nhiều thông tin hơn.)

Từ đồng nghĩa
  • Éphéméride (nf): Sổ lịch, thườngtờ lịch để mỗi ngày, cũng có thể chứa thông tin.
  • Annuaire (nm): Niên giám, niên lịch, thường tập trung vào dữ liệu thống kê hoặc danh bạ.
Thành ngữ liên quan
  • Vieux comme un almanach de l'an passé: kỹ, lỗi thời (nghĩa đen: như cuốn sách lịch năm ngoái).
    • Cette idée est vieille comme un almanach de l'an passé. (Ý tưởng này kỹ như cuốn sách lịch năm ngoái.)
almanach

L'enfant feuillette un almanach sur la table.

danh từ giống đực
  1. sách lịch

Từ có nhắc đến "almanach"