almightily
/ɔ:l'maitili/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách toàn năng, với quyền lực tối cao: Diễn tả một hành động được thực hiện với sức mạnh tuyệt đối, không giới hạn, như của một đấng toàn năng.
- Một cách cực kỳ, vô cùng (trong cách nói nhấn mạnh, không trang trọng): Được dùng để nhấn mạnh mức độ rất lớn của một tính chất hoặc trạng thái.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Only God can act almightily. (Chỉ có Chúa mới có thể hành động một cách toàn năng.)
- The king ruled almightily over his vast empire. (Nhà vua cai trị một cách tối cao trên đế chế rộng lớn của mình.)
- He was almightily pleased with the results. (Anh ấy vô cùng hài lòng với kết quả.)
- The task was almightily difficult. (Nhiệm vụ đó cực kỳ khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be almightily proud of": vô cùng tự hào về.
- She was almightily proud of her son's achievement. (Bà ấy vô cùng tự hào về thành tích của con trai.)
"to try almightily": cố gắng hết sức, nỗ lực tột bậc.
- He tried almightily to finish the project on time. (Anh ấy đã cố gắng hết sức để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Biến thể và từ gần giống
Almighty (tính từ): toàn năng, có quyền lực tối thượng.
- Almighty God (Đức Chúa Trời toàn năng)
- An almighty crash (Một tiếng va chạm cực kỳ lớn - nghĩa nhấn mạnh)
Almightiness (danh từ): quyền năng tối cao, sự toàn năng.
- They prayed to the almightiness of God. (Họ cầu nguyện với quyền năng tối cao của Đức Chúa Trời.)
Từ đồng nghĩa
- Omnipotently (phó từ): một cách toàn năng (trang trọng, chủ yếu trong bối cảnh tôn giáo/triết học).
- Supremely (phó từ): một cách tối cao, vô cùng.
- Extremely (phó từ): cực kỳ, vô cùng (nghĩa nhấn mạnh thông dụng hơn).
Lưu ý
- Nghĩa gốc và trang trọng nhất của "almightily" liên quan đến quyền lực tuyệt đối, thường dành cho thần thánh.
- Nghĩa nhấn mạnh ("cực kỳ, vô cùng") là cách dùng không trang trọng, thường thấy trong văn nói hoặc văn viết mang tính biểu cảm cao.
phó từ
- toàn năng, có quyền tối cao, có mọi quyền lực