almightiness

/ɔ:l'maitinis/
Học thuật
Thân thiện
almightiness

A king demonstrates his almightiness by ruling his kingdom with wisdom and strength.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính toàn năng, quyền tối cao: "Almightiness" chỉ đặc tính quyền lựchạn, có thể làm mọi thứ, thường dùng để nói về quyền năng của một vị thần hoặc đấng tối cao.
    • Sự mọi quyền lực: "Almightiness" cũng có thể diễn tả trạng thái sở hữu mọi quyền lực, sức mạnh tuyệt đối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The almightiness of God is a central belief in many religions. (Tính toàn năng của Chúa một tín ngưỡng trung tâm trong nhiều tôn giáo.)
    • He spoke with an air of almightiness, as if his decisions were final. (Anh ta nói với vẻ đầy quyền lực tối cao, như thể quyết định của anh ta cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The almightiness of nature": sức mạnh tối thượng của tự nhiên.
    • The hurricane reminded us of the almightiness of nature. (Cơn bão nhắc nhở chúng ta về sức mạnh tối thượng của tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Almighty (adj): toàn năng, quyền lực tối cao.
    • They prayed to the Almighty God. (Họ cầu nguyện với Đức Chúa Trời toàn năng.)
  • Omnipotence (n): tính toàn năng (từ đồng nghĩa học thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Omnipotence: quyền nănghạn, tính toàn năng.
  • Supremacy: quyền tối cao, địa vị tối thượng.
  • All-powerfulness: sự toàn năng (nghĩa đen).
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Các thành ngữ thường sử dụng tính từ "almighty" hơn.)

almightiness

A king demonstrates his almightiness by ruling his kingdom with wisdom and strength.

danh từ
  1. tính toàn năng, quyền tối cao; sự mọi quyền lực