almighty
/ɔ:l'maiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Toàn năng, có quyền lực tối cao: Có sức mạnh vô hạn, có thể làm mọi thứ. Thường dùng để mô tả thần thánh.
- (Thông tục) Cực kỳ, hết sức: Dùng để nhấn mạnh mức độ rất lớn của một điều gì đó, thường là tiêu cực.
Danh từ:
- Thượng Đế, Đấng Toàn Năng: Từ dùng để chỉ Chúa Trời trong các tôn giáo độc thần như Cơ Đốc giáo.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Christians believe in an almighty God. (Những người theo đạo Cơ Đốc tin vào một vị Chúa toàn năng.)
- There was an almighty crash when the shelf collapsed. (Đã có một tiếng động cực kỳ lớn khi cái kệ đổ sập.)
Danh từ:
- They prayed to the Almighty for help. (Họ cầu nguyện với Đấng Toàn Năng để được giúp đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Almighty Dollar": Một thành ngữ chỉ sức mạnh và ảnh hưởng to lớn của tiền bạc trong xã hội.
- He worships the almighty dollar more than anything else. (Anh ta tôn thờ đồng đô la toàn năng hơn bất cứ thứ gì khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Almightiness (danh từ): Quyền năng tối thượng, sự toàn năng.
- They were in awe of the almightiness of their god. (Họ kinh sợ trước quyền năng tối thượng của vị thần của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa toàn năng): All-powerful, omnipotent, supreme.
- Tính từ (nghĩa cực kỳ): Enormous, tremendous, colossal.
- Danh từ: The Lord, God, the Creator.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "almighty")
Thành ngữ liên quan
- "Almighty God": Thượng Đế toàn năng. Cụm từ trang trọng và tôn kính.
- We place our trust in Almighty God. (Chúng tôi đặt niềm tin vào Thượng Đế toàn năng.)
tính từ
- toàn năng, có, quyền tối cao, có mọi quyền lực
- Almighty Godthượng đế
- (từ lóng) hết sức lớn, vô cùng, đại
- an almighty foolmột thằng đại ngốc
phó từ
- (từ lóng) hết sức, vô cùng
danh từ
- thượng đế