almoravid
A Berber warrior from the Almoravid dynasty stands guard in a desert fortress.
Định nghĩa
Danh từ: - Thành viên của triều đại Almoravid: "Almoravid" chỉ một thành viên thuộc một triều đại Hồi giáo gồm các chiến binh Berber, phát triển rực rỡ từ năm 1049 đến 1145 và thiết lập quyền thống trị chính trị ở vùng tây bắc châu Phi và Tây Ban Nha.
Ví dụ sử dụng
- (Người Almoravid nổi tiếng với tài năng quân sự và lòng nhiệt thành tôn giáo.)
- (Triều đại Almoravid đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử Hồi giáo Tây Ban Nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Almoravid" có thể được dùng như một tính từ để mô tả các đặc điểm liên quan đến triều đại này.
- Almoravid architecture is characterized by its simplicity and strength. (Kiến trúc Almoravid được đặc trưng bởi sự đơn giản và vững chắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Almoravid (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến triều đại Almoravid.
- The Almoravid period saw the construction of many fortresses. (Thời kỳ Almoravid chứng kiến việc xây dựng nhiều pháo đài.)
Từ đồng nghĩa
- Chiến binh Berber: một thuật ngữ rộng hơn để chỉ các chiến binh gốc Berber, nhưng không đặc hiệu cho triều đại này.
- Người cai trị Hồi giáo: chỉ chung các nhà lãnh đạo Hồi giáo, không nhất thiết là Almoravid.
Các cụm từ liên quan
- Triều đại Almoravid: cụm từ chỉ toàn bộ triều đại này.
- The Almoravid dynasty was eventually overthrown by the Almohads. (Triều đại Almoravid cuối cùng bị lật đổ bởi người Almohad.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Almoravid".