alms-deed

/'ɑ:mz,di:d/
Học thuật
Thân thiện
alms-deed

A woman performs an alms-deed by giving food to a person in need.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động bố thí, việc làm từ thiện: "alms-deed" một hành động cụ thể của việc cho người nghèo, người khó khăn tiền bạc, thức ăn hoặc các vật phẩm cần thiết khác, thường xuất phát từ lòng trắc ẩn hoặc đức tin tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Performing an alms-deed is considered a moral duty in many religions. (Thực hiện một hành động bố thí được coi bổn phận đạo đức trong nhiều tôn giáo.)
    • Her simple alms-deed of giving bread to the hungry child was deeply moving. (Hành động bố thí đơn giản của ấy cho đứa trẻ đói bánh mì thật cảm động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do an alms-deed": thực hiện một việc bố thí, làm một việc từ thiện.
    • He believed that to do an alms-deed in secret was the purest form of charity. (Ông ấy tin rằng thực hiện việc bố thí một cách bí mật hình thức từ thiện thuần khiết nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Alms (n): đồ bố thí, của bố thí.
    • He gave alms to the beggar. (Ông ấy bố thí cho người ăn xin.)
  • Charity (n): lòng từ thiện, việc từ thiện (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả tổ chức hoạt động).
    • She donated money to a children's charity. ( ấy quyên góp tiền cho một tổ chức từ thiện trẻ em.)
Từ đồng nghĩa
  • Act of charity: hành động từ thiện.
  • Deed of mercy: hành động nhân đức.
Lưu ý
  • "Alms-deed" một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng các cụm từ như "act of charity" hoặc đơn giản "charity" thay thế. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo, văn học cổ điển hoặc với sắc thái trang trọng, cổ xưa.
alms-deed

A woman performs an alms-deed by giving food to a person in need.

danh từ
  1. việc từ thiện