alms-giving

Định nghĩa

Danh từ:
- Việc bố thí: "alms-giving" chỉ hành động tự nguyện quyên góp tiền bạc, thức ăn hoặc đồ dùng để giúp đỡ người nghèo. Đây một khái niệm thường gắn liền với các tôn giáo như Phật giáo, Hồi giáo Kitô giáo, nhấn mạnh lòng từ bi sự chia sẻ.

dụ sử dụng
  • (Việc bố thí được coi một hành động đạo đức trong nhiều nền văn hóa.)
  • (Trong lễ hội, cộng đồng tham gia bố thí để hỗ trợ những người kém may mắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice alms-giving": thực hành bố thí.
    • The monk practices alms-giving every morning by distributing food to the poor. (Nhà sư thực hành bố thí mỗi sáng bằng cách phân phát thức ăn cho người nghèo.)
  • "the tradition of alms-giving": truyền thống bố thí.
    • The tradition of alms-giving has been preserved for centuries in this region. (Truyền thống bố thí đã được bảo tồn qua nhiều thế kỷkhu vực này.)
Biến thể từ gần giống
  • Alms (danh từ): của bố thí (tiền, đồ ăn, quần áo được cho người nghèo).
    • He gave alms to the beggar on the street. (Anh ấy đã bố thí cho người ăn xin trên phố.)
  • Almsgiver (danh từ): người bố thí.
    • The almsgiver was praised for his generosity. (Người bố thí được ca ngợi lòng hào phóng của mình.)
  • Almsgiving (cũng viết "alms-giving"): danh từ chỉ hành động, đôi khi được viết liền hoặc dấu gạch nối.
Từ đồng nghĩa
  • Charity: từ thiện, lòng hảo tâm (hành động giúp đỡ người nghèo).
    • Charity is a key principle in many religions. (Từ thiện nguyên tắc chính trong nhiều tôn giáo.)
  • Donation: sự quyên góp (thường tiền hoặc đồ vật).
    • The donation was used to buy food for the homeless. (Sự quyên góp được dùng để mua thức ăn cho ngườigia cư.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give away: cho đi, phân phát.
    • The organization gives away clothes to those in need. (Tổ chức này phân phát quần áo cho những người cần.)
Thành ngữ liên quan
  • Cast one's bread upon the waters: làm việc tốt không mong đền đáp (liên quan đến hành động bố thí).
    • She cast her bread upon the waters by donating to the orphanage. ( ấy đã làm việc tốt không mong đền đáp bằng cách quyên góp cho trại trẻ mồ côi.)

Từ gần giống

Từ chứa "alms-giving"