almsgiving

almsgiving

A woman practices almsgiving by placing coins in a beggar's cup.

Định nghĩa

Danh từ:
- Việc bố thí, sự bố thí: "almsgiving" chỉ hành động tự nguyện đóng góp tiền bạc, thức ăn, quần áo hoặc các nguồn lực khác để giúp đỡ người nghèo khó, thường xuất phát từ lòng nhân ái hoặc tín ngưỡng tôn giáo. Đây một hành động mang tính từ thiện thường được thực hiện một cách công khai hoặc riêng tư.

dụ sử dụng
  • (Việc bố thí được coi một hành động đạo đức trong nhiều tôn giáo.)
  • (Thực hành bố thí giúp giảm nghèo đói trong cộng đồng.)
  • (Trong lễ hội, mọi người tham gia bố thí để hỗ trợ những người kém may mắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice almsgiving": thực hành bố thí một cách thường xuyên hoặc hệ thống.
    • Many charitable organizations encourage individuals to practice almsgiving regularly. (Nhiều tổ chức từ thiện khuyến khích các cá nhân thực hành bố thí thường xuyên.)
  • "almsgiving as a religious duty": bố thí như một bổn phận tôn giáo.
    • In Islam, almsgiving (zakat) is one of the Five Pillars. (Trong Hồi giáo, bố thí (zakat) một trong Năm Trụ cột.)
Biến thể từ gần giống
  • Almsgiver (danh từ): người bố thí.
    • The almsgiver distributed food to the homeless. (Người bố thí đã phân phát thức ăn cho ngườigia cư.)
  • Alms (danh từ số nhiều): tiền hoặc quà tặng được bố thí.
    • She gave alms to the beggar on the street. ( ấy đã bố thí tiền cho người ăn xin trên đường phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Charity: lòng từ thiện, hành động từ thiện (nhấn mạnh đến mục đích giúp đỡ người khác).
    • Her charity work includes almsgiving to the poor. (Công việc từ thiện của ấy bao gồm bố thí cho người nghèo.)
  • Donation: sự quyên góp (thường chỉ tiền bạc hoặc vật chất).
    • The donation was a form of almsgiving. (Sự quyên góp đó một hình thức bố thí.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give alms: bố thí.
    • He gave alms to the needy every Friday. (Anh ấy bố thí cho người túng thiếu mỗi thứ Sáu.)
  • Distribute alms: phân phát đồ bố thí.
    • The church distributed alms during the holiday season. (Nhà thờ phân phát đồ bố thí trong mùa lễ.)
Thành ngữ liên quan
  • Cast one's bread upon the waters: làm việc tốt không mong đền đáp, gần nghĩa với bố thí.
    • By engaging in almsgiving, you are casting your bread upon the waters. (Bằng cách tham gia bố thí, bạn đang làm việc tốt không mong đền đáp.)

Từ gần giống

Từ chứa "almsgiving"