alms-house

/'ɑ:mzhaus/
Học thuật
Thân thiện
alms-house

An elderly resident tends a small garden outside the alms-house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà tế bần: Một cơ sở từ thiện, thường được xây dựng duy trì bằng tiền quyên góp, cung cấp chỗmiễn phí hoặc với chi phí rất thấp cho người nghèo, người già hoặc người tàn tật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 19th century, many elderly poor people lived in an alms-house. (Vào thế kỷ 19, nhiều người già nghèo sống trong một nhà tế bần.)
    • The charity built a new alms-house for the homeless. (Tổ chức từ thiện đã xây một nhà tế bần mới cho ngườigia cư.)
    • He donated a large sum of money to the local alms-house. (Ông ấy đã quyên góp một khoản tiền lớn cho nhà tế bần địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to end one's days in an alms-house": kết thúc cuộc đời trong nhà tế bần (một cách diễn đạt về việc sống những ngày cuối đời trong cảnh nghèo khó, phụ thuộc vào từ thiện).
    • Fearing he would end his days in an alms-house, he saved every penny. (Sợ rằng mình sẽ kết thúc cuộc đời trong nhà tế bần, ông ấy tiết kiệm từng đồng xu.)
Biến thể từ gần giống
  • Alms (n): của bố thí, vật phẩm từ thiện (thường tiền hoặc thức ăn được cho người nghèo).
    • He gave alms to the beggar. (Ông ấy bố thí cho người ăn xin.)
  • Poorhouse (n): nhà tế bần, nhà cứu tế (từ đồng nghĩa gần với "alms-house").
  • Workhouse (n): nhà tế bần (trong lịch sử Anh, thường kết hợp chỗcho người nghèo với lao động bắt buộc).
Từ đồng nghĩa
  • Poorhouse: nhà tế bần.
  • Charity house: nhà từ thiện.
  • Shelter for the poor: nơi trú ẩn cho người nghèo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "alms-house")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "alms-house")

alms-house

An elderly resident tends a small garden outside the alms-house.

danh từ
  1. nhà tế bần