aloft
/ə'lɔft/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Ở trên cao, lên cao: Chỉ vị trí hoặc hướng di chuyển lên một nơi rất cao so với mặt đất.
- Trên cột buồm, trên cao (của tàu thuyền): Trong ngữ cảnh hàng hải, chỉ vị trí ở phần trên của cột buồm hoặc dây buồm.
Tính từ (ít phổ biến hơn):
- Ở trên cao: Mô tả vị trí cao.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The eagle soared aloft on the thermal currents. (Đại bàng bay vút lên cao trên những luồng khí nóng.)
- She held the trophy aloft for the crowd to see. (Cô ấy giương cao chiếc cúp cho đám đông xem.)
- The sailor climbed aloft to adjust the sails. (Người thủy thủ leo lên trên cao để điều chỉnh các cánh buồm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hold aloft": giương cao, nâng cao lên.
- The protesters held banners aloft. (Những người biểu tình giương cao các biểu ngữ.)
"to go aloft" (thành ngữ, thông tục):
- Nghĩa đen (hàng hải): Leo lên phần trên của tàu.
- The crew went aloft to secure the rigging. (Thủy thủ đoàn leo lên trên để gia cố dây buồm.)
- Nghĩa bóng (hài hước): Chầu trời, qua đời.
- After a long illness, the old captain finally went aloft. (Sau một trận ốm dài, vị thuyền trưởng già cuối cùng cũng đã chầu trời.)
Biến thể và từ gần giống
- High (adj/adv): Cao. (Từ chung chung hơn, không nhất thiết mang sắc thái "trên không" hoặc "hàng hải" như "aloft").
- Overhead (adv): Ở phía trên đầu. (Nhấn mạnh vị trí ngay phía trên).
- Upward (adv): Hướng lên trên. (Nhấn mạnh hướng di chuyển).
Từ đồng nghĩa
- High up: Ở trên cao.
- Skyward: Hướng lên trời.
- Up in the air: Ở trên không.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "aloft" vì đây là phó từ/tính từ.)
Thành ngữ liên quan
- To be borne aloft: Được mang lên cao, được nâng lên (thường bởi đám đông hoặc cảm xúc).
- The winning team was borne aloft by their cheering fans. (Đội chiến thắng được những người hâm mộ reo hò nâng bổng lên.)
- Spirits aloft: Tinh thần phấn chấn, lên cao.
- The good news kept our spirits aloft. (Tin tốt khiến tinh thần chúng tôi luôn phấn chấn.)
tính từ
- cao, ở trên cao
- (hàng hải) trên cột buồm
phó từ
- cao, ở trên cao
- to hold aloft the banner of Marxism-Leninnismgiương cao ngọn cờ của chủ nghĩa Mác-Lênin
Idioms
- to go aloft(thông tục) chầu trời, chết