aloft

/ə'lɔft/
Học thuật
Thân thiện
aloft

The eagle soared aloft on the warm air currents.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • trên cao, lên cao: Chỉ vị trí hoặc hướng di chuyển lên một nơi rất cao so với mặt đất.
    • Trên cột buồm, trên cao (của tàu thuyền): Trong ngữ cảnh hàng hải, chỉ vị tríphần trên của cột buồm hoặc dây buồm.
  2. Tính từ (ít phổ biến hơn):

    • trên cao: Mô tả vị trí cao.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The eagle soared aloft on the thermal currents. (Đại bàng bay vút lên cao trên những luồng khí nóng.)
    • She held the trophy aloft for the crowd to see. ( ấy giương cao chiếc cúp cho đám đông xem.)
    • The sailor climbed aloft to adjust the sails. (Người thủy thủ leo lên trên cao để điều chỉnh các cánh buồm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold aloft": giương cao, nâng cao lên.

    • The protesters held banners aloft. (Những người biểu tình giương cao các biểu ngữ.)
  • "to go aloft" (thành ngữ, thông tục):

    • Nghĩa đen (hàng hải): Leo lên phần trên của tàu.
      • The crew went aloft to secure the rigging. (Thủy thủ đoàn leo lên trên để gia cố dây buồm.)
    • Nghĩa bóng (hài hước): Chầu trời, qua đời.
      • After a long illness, the old captain finally went aloft. (Sau một trận ốm dài, vị thuyền trưởng già cuối cùng cũng đã chầu trời.)
Biến thể từ gần giống
  • High (adj/adv): Cao. (Từ chung chung hơn, không nhất thiết mang sắc thái "trên không" hoặc "hàng hải" như "aloft").
  • Overhead (adv): Ở phía trên đầu. (Nhấn mạnh vị trí ngay phía trên).
  • Upward (adv): Hướng lên trên. (Nhấn mạnh hướng di chuyển).
Từ đồng nghĩa
  • High up: Ở trên cao.
  • Skyward: Hướng lên trời.
  • Up in the air: Ở trên không.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "aloft" đây phó từ/tính từ.)

Thành ngữ liên quan
  • To be borne aloft: Được mang lên cao, được nâng lên (thường bởi đám đông hoặc cảm xúc).
    • The winning team was borne aloft by their cheering fans. (Đội chiến thắng được những người hâm mộ reo hò nâng bổng lên.)
  • Spirits aloft: Tinh thần phấn chấn, lên cao.
    • The good news kept our spirits aloft. (Tin tốt khiến tinh thần chúng tôi luôn phấn chấn.)
aloft

The eagle soared aloft on the warm air currents.

tính từ
  1. cao, ở trên cao
  2. (hàng hải) trên cột buồm
phó từ
  1. cao, ở trên cao
    • to hold aloft the banner of Marxism-Leninnism
      giương cao ngọn cờ của chủ nghĩa Mác-Lênin

Idioms

  • to go aloft
    (thông tục) chầu trời, chết