aloha

aloha

A woman smiles and says "aloha" to a friend at the airport.

Định nghĩa

Danh từ: "Aloha" một từ tiếng Hawaii được sử dụng như một lời chào hoặc lời tạm biệt, mang ý nghĩa thân thiện, yêu thương lòng hiếu khách. không chỉ đơn thuần một từ ngữ còn thể hiện một triết sống về sự hòa hợp tôn trọng lẫn nhau.

dụ sử dụng
  • ( ấy chào mọi người bằng một lời "aloha" ấm áp khi họ đến.)
  • (Chúng tôi nói "aloha" với bạn bè trước khi rời khỏi hòn đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aloha spirit": Tinh thần aloha, đề cập đến thái độ sống tích cực, hòa đồng yêu thương, thường được dùng trong văn hóa Hawaii.

    • The aloha spirit is about kindness and unity. (Tinh thần aloha về lòng tốt sự đoàn kết.)
  • "Aloha shirt": Áo sơ mi Hawaii, một loại trang phục họa tiết nhiệt đới, thường được mặc trong các dịp lễ hội.

    • He wore a colorful aloha shirt to the beach party. (Anh ấy mặc một chiếc áo aloha sặc sỡ đến bữa tiệc bãi biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Aloha (thán từ): Được dùng trực tiếp như một lời chào hoặc tạm biệt.
    • Aloha! How are you today? (Aloha! Hôm nay bạn thế nào?)
Từ đồng nghĩa
  • Xin chào (hello): Lời chào khi gặp mặt.
  • Tạm biệt (goodbye): Lời chào khi chia tay.
  • Chào thân ái (greetings): Lời chào trang trọng hơn.
Các cụm từ liên quan
  • "Aloha oe": Một cụm từ nổi tiếng trong bài hát Hawaii, có nghĩa "Tạm biệt em" hoặc "Yêu em".
    • She sang "Aloha oe" as a farewell to the visitors. ( ấy hát "Aloha oe" như một lời tạm biệt dành cho du khách.)
Thành ngữ liên quan
  • "Aloha kakahiaka": Chào buổi sáng.

    • Aloha kakahiaka! Let's start the day with a smile. (Chào buổi sáng! Hãy bắt đầu ngày mới với một nụ cười.)
  • "Aloha auinalā": Chào buổi chiều.

    • Aloha auinalā! It's a beautiful afternoon. (Chào buổi chiều! Đó một buổi chiều đẹp.)