alongside

/ə'lɔɳ'said/
Học thuật
Thân thiện
alongside

Two boats sail alongside each other on the calm lake.

Định nghĩa
  1. Giới từ:

    • Bên cạnh, sát cạnh, kế bên: Chỉ vị trí vật ngay cạnh một vật hoặc người khác, thường theo chiều dài.
    • Dọc theo: Chỉ vị trí chạy song song gần với một đường dài như đường phố, bờ sông, bờ biển.
    • Cùng với, song song với: Dùng để chỉ sự tồn tại, diễn ra hoặc hợp tác đồng thời với một cái đó.
  2. Phó từ:

    • Sát cạnh, dọc theo: Diễn tả vị trí hoặc hướng di chuyểnngay bên cạnh một vật dài.
    • (Hàng hải) Sát mạn tàu: Dùng trong ngữ cảnh hàng hải để chỉ vị trí một con tàungay bên cạnh mạn tàu khác hoặc bến cảng.
dụ sử dụng
  • Giới từ:

    • She walked alongside her friend. ( ấy đi bộ bên cạnh bạn mình.)
    • There are trees planted alongside the road. ( những cây được trồng dọc theo con đường.)
    • New technologies develop alongside traditional methods. (Công nghệ mới phát triển song song với các phương pháp truyền thống.)
  • Phó từ:

    • The two ships sailed alongside. (Hai con tàu đi thuyền sát cạnh nhau.)
    • The boat pulled up alongside. (Con thuyền cập sát vào bờ / mạn tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work alongside someone": làm việc chung, hợp tác trực tiếp với ai đó.

    • I had the privilege to work alongside many experts. (Tôi đã đặc ân được làm việc cùng nhiều chuyên gia.)
  • "to run/come/go alongside": (hàng hải) đi sát mạn, cặp bến.

    • The ferry came alongside the pier. (Chiếc phà đã cập sát bến tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Alongside of (cụm giới từ, cách dùng ): bên cạnh, dọc theo. (Lưu ý: "alongside of" ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại, thường được rút gọn thành "alongside").
    • He parked his car alongside of the curb. (Anh ấy đỗ xe dọc theo lề đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Beside (giới từ): bên cạnh (nhấn mạnh vị trí cạnh nhau).
  • Next to (giới từ): kế bên, ngay cạnh.
  • Parallel to (giới từ): song song với (nhấn mạnh sự song song, không giao nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "alongside" chủ yếu giới từ/phó từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "alongside".)

alongside

Two boats sail alongside each other on the calm lake.

phó từ & giới từ
  1. sát cạnh, kế bên, dọc theo, dọc
    • alongside the river
      dọc theo con sông
    • the cars stopped alongside [of] the kerb
      các xe ô tô đỗ dọc theo lề đường
  2. (hàng hải) sát mạn tàu, dọc theo mạn tàu
    • the ship lay alongside [of] each other
      các con tàu đó đỗ sát cạnh nhau
    • to come alongside
      cặp bến, ghé vào bờ
  3. (nghĩa bóng) song song với, cùng, đồng thời

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "alongside"