alopécie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Chứng rụng tóc, chứng hói: Một tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi sự rụng tóc một phần hoặc toàn bộ trên da đầu.
- (Y học) Chứng rụng lông: Sự rụng lông bất thường trên các vùng khác của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il souffre d'une alopécie sévère. (Anh ấy bị chứng rụng tóc nghiêm trọng.)
- L'alopécie peut être causée par un stress important. (Chứng rụng tóc có thể do căng thẳng lớn gây ra.)
- Ce traitement vise à ralentir la progression de l'alopécie. (Phương pháp điều trị này nhằm làm chậm sự tiến triển của chứng rụng tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"alopécie androgénétique": chứng rụng tóc do nội tiết tố nam (kiểu hói đầu thông thường).
- L'alopécie androgénétique est la forme la plus courante chez les hommes. (Chứng rụng tóc do nội tiết tố nam là dạng phổ biến nhất ở nam giới.)
"alopécie areata": chứng rụng tóc từng vùng (rụng tóc hình đồng xu).
- L'alopécie areata se manifeste par des plaques rondes sans cheveux. (Chứng rụng tóc từng vùng biểu hiện bằng các mảng tròn không có tóc.)
Biến thể và từ gần giống
- Alopécique (adj): (thuộc về) chứng rụng tóc.
- Un patient alopécique. (Một bệnh nhân bị rụng tóc.)
Từ đồng nghĩa
- Calvitie (n.f): chứng hói đầu (thường chỉ tình trạng trên da đầu và mang tính vĩnh viễn hơn).
- Perte de cheveux (n.f): sự rụng tóc (cách nói thông thường, không phải thuật ngữ y học chính thức).
Các cụm từ liên quan
Souffrir d'alopécie: bị mắc chứng rụng tóc.
- Elle souffre d'alopécie depuis son traitement médical. (Cô ấy bị chứng rụng tóc kể từ sau đợt điều trị y tế.)
Traiter une alopécie: điều trị chứng rụng tóc.
- Le dermatologue cherche à traiter son alopécie. (Bác sĩ da liễu đang tìm cách điều trị chứng rụng tóc của anh ta.)
danh từ giống cái
- (y học) chứng rụng tóc, chứng hói; chứng rụng lông